Phí GRI Là Gì Và Cách Để Hạn Chế Tác Động Tiêu Cực Của Phụ Phí GRI

 

Phí GRI là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực logistics và xuất nhập khẩu. Đây là khoản phụ phí tăng thêm mà các hãng tàu áp dụng để điều chỉnh giá cước vận chuyển. Đồng thời nhằm bù đắp cho những biến động thị trường, tăng chi phí hoặc nhu cầu về dịch vụ vận tải. Vậy Phí GRI Là Gì Và Cách Để Hạn Chế Tác Động Tiêu Cực Của Phụ Phí GRI? Ngay bây giờ, Vietlog sẽ giúp bạn khám phá câu trả lời ngay nhé!

 

I. Phí GRI (General Rate Increase) là gì?

Phí GRI hay General Rate Increase là phụ phí cước vận chuyển tăng,  chỉ mức phí đánh thêm vào giá cước vận chuyển mà các hãng tàu áp dụng trên các tuyến hàng hải trong một khoảng thời gian nhất định, thường vào những đợt cao điểm

Mục đích của phí này là điều chỉnh giá cước vận tải biển. Điều này xảy ra khi có biến động về chi phí hoạt động. Các yếu tố như giá nhiên liệu, mùa cao điểm cũng ảnh hưởng,… Những yếu tố này có thể tác động đến lợi nhuận của hãng tàu.

Phí GRI thường được áp dụng theo định kỳ và có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí vận chuyển hàng hóa quốc tế của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Hãng tàu sẽ là người thu phí GRI, dựa trên cơ sở cung – cầu thực tế đối với tuyến vận tải đó tại thời điểm nhất định để đưa ra mức GRI cho phù hợp.

Ngày nay, các hãng tàu sẽ có những bản thông báo về việc điều chỉnh, áp dụng phụ phí GRI trực tiếp trên trang web của họ. Tạo tính công khai minh bạch trong việc tăng phụ phí vận chuyển, giúp khách hàng dễ dàng tra cứu và theo dõi. Dựa trên thông báo này, các hãng tàu sẽ áp dụng thu phí GRI một cách hợp lý.

>>>Xem thêm: Air Cargo Và Air Express Khác Nhau Như Thế Nào?

II. Khi nào hãng tàu áp dụng phí GRI?

Các hãng tàu lựa chọn mức GRI dựa trên tình hình cung cầu và sự biến động thị trường. Đây là cách các hãng tàu tận dụng những cơ hội từ sự tăng mạnh trong nhu cầu vận chuyển để tối đa hóa lợi nhuận và bù lại các phần chi phí tăng thêm bao gồm:

Biến động chi phí nhiên liệu:

Nhiên liệu là một trong những chi phí lớn nhất khi vận hành tàu biển. Khi giá nhiên liệu tăng cao, các hãng tàu thường phải tăng cước phí để bù đắp cho chi phí này.

Chi phí bảo trì và vận hành tàu:

Chi phí bảo trì định kỳ, chi phí lao động, quản lý,…khiến hãng tàu cần phải tăng cước phí qua việc áp dụng GRI.

Cạnh tranh và điều chỉnh giá của thị trường:

Các hãng tàu cần điều chỉnh cước phí để tăng tính cạnh tranh và duy trì sự cân đối. Đặc biệt trong việc cung cấp dịch vụ vận tải chất lượng và vẫn đảm bảo hiệu quả kinh doanh khi giá cước trên thị trường có biến động.

Lưu ý:

Tuy nhiên, các hãng tàu không thể tùy tiện tăng phí GRI mà phải tuân theo quy trình cụ thể và có thông báo trước.

 Điển hình tại Mỹ, theo quy định của Bộ Quy tắc Liên bang Hoa Kỳ (Code of Federal Regulations of the United States of America). Phí GRI cần phải được thông báo trước cho Ủy ban Hàng hải Liên bang (FMC) ít nhất 30 ngày. Mặc dù các hãng tàu có thể điều chỉnh giảm cước, nhưng không được phép tăng phụ phí vượt quá mức đã đăng ký với FMC.

III. Tình hình mức phí GRI áp dụng hiện nay:

Giá cước vận chuyển từ Châu Á đến Bắc Âu tuần 19/2024 tăng mạnh lên mức 3.733 USD/FEU. Tăng 15,82% so với tuần trước và tăng 11,63% so với tháng trước. (theo dữ liệu Xeneta) 

Nhu cầu thị trường có tín hiệu gia tăng trở lại. Các hãng tàu thông báo áp dụng GRI (Tăng cước chung) trong tháng 5.

Giá cước vận chuyển từ Châu Á đến Bờ Tây Bắc Mỹ trong tuần 19/2024 tăng mạnh lên mức 3.877 USD/FEU. Tăng 17,63% so với tuần trước và tăng 11,66% so với tháng trước. (theo dữ liệu Xeneta)

Giá cước vận chuyển từ Bắc Âu đến Châu Á tuần 19/2024 giảm mạnh xuống mức 804 USD/FEU. Giảm 7,27% so với tuần trước; và giảm 3,25% so với tháng trước.

 IV. Ảnh hưởng của phụ phí GRI đến hoạt động logistics & xuất nhập khẩu

Đối với người gửi hàng:

Nếu các bên đã đặt chỗ trên tàu nhưng đột ngột nhận thông báo về việc áp dụng phí GRI từ hãng tàu. Ngay cả khi hàng hóa chưa được xếp lên tàu, người gửi hàng vẫn phải chịu trách nhiệm thanh toán phần phụ phí này.

Đối với công ty Logistics:

Nhiều hãng tàu và công ty giao nhận dùng thuật ngữ “VATOS” (Valid At Time Of Shipping). Điều này có nghĩa là các khoản phụ phí như GRI hay BAF chỉ được xác định khi tàu khởi hành. Như vậy, bộ phận báo giá của hãng tàu và công ty Logistics cần rất cẩn trọng. Họ phải chú ý đến khả năng phát sinh phụ phí không dự đoán trước.

Đối với các Doanh nghiệp:

GRI có thể ảnh hưởng đến kế hoạch tài chính của doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Điều này buộc họ phải điều chỉnh giá bán và có thể làm giảm tính cạnh tranh của sản phẩm. Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu ở Việt Nam gặp phải tình huống này. Họ nhận được thông báo tăng phí GRI dù đã đặt chỗ trước.

GRI cũng có thể gây ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch tài chính của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Việc điều chỉnh giá bán để giảm tính cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường. Các doanh nghiệp cần theo dõi sát sao tình hình biến động cước phí vận chuyển để có thể phản ứng kịp thời và linh hoạt.

V. Cần làm gì để hạn chế tác động tiêu cực của phụ phí GRI

Để hạn chế tác động tiêu cực của phụ phí GRI, các doanh nghiệp, các bộ phận báo giá của hàng tàu hay những công ty forwarder cần thực hiện các biện pháp sau:

Đàm phán hợp đồng rõ ràng:

Thỏa thuận với đối tác vận chuyển về phụ phí tăng thêm trong hợp đồng. Điều này giúp tránh bất ngờ khi chi phí tăng. Cần nêu rõ với khách về một số phụ phí bất ngờ. Phí GRI là một ví dụ điển hình cho điều này.

Theo dõi biến động thị trường:

Thường xuyên cập nhật thông tin về phí GRI và các yếu tố ảnh hưởng đến giá cước vận tải. Giúp dự trù chi phí và lên kế hoạch vận chuyển hàng hóa lên tàu trước thời gian có thông báo tăng phí GRI.

Lựa chọn dịch vụ vận tải dài hạn:

Đàm phán hợp đồng vận chuyển dài hạn với hãng tàu để cố định giá cước trong thời gian nhất định. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro tăng phí đột ngột.

Đa dạng hóa lựa chọn vận tải:

Xem xét sử dụng nhiều hãng tàu hoặc phương thức vận chuyển khác nhau, so sánh giá cước các dịch vụ đi kèm để có sự linh hoạt khi phí GRI tăng cao, giảm thiểu rủi ro trong vận chuyển.

Lên kế hoạch vận chuyển hợp lý:

Sắp xếp lịch trình xuất nhập hàng một cách hiệu quả để tránh các đợt tăng phụ phí vào mùa cao điểm.

VI. Kết luận

Việc hiểu đúng về phí GRI giúp cho doanh nghiệp của bạn hạn chế được các rủi ro bất ngờ xảy ra. Hy vọng qua bài viết Phí GRI Là Gì Và Cách Để Hạn Chế Tác Động Tiêu Cực Của Phụ Phí GRI,  VIETLOG đã có thể đem đến cho bạn những thông tin hữu ích! Cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết này! Nếu có bất cứ thắc mắc gì, đừng ngần ngại mà hãy để lại bên dưới phần bình luận cho Vietlog biết nha!!!

  • Vietlog- Trao kinh nghiệm, trao việc làm trong lĩnh vực XNK
  • Nơi giúp hàng trăm sinh viên bước vào nghề XNK thành công
  • Zalo/ phone tư vấn: 0326142207 ( Ms Xuan)
  • Face: Xnk Thực Tế Vietlog

 

Air Cargo Và Air Express Khác Nhau Như Thế Nào?

 

Air Cargo và Air Express là hai phương thức vận tải hàng hoá ngày càng trở nên phổ biến. Trong đó, cả hai hình thức này đều sử dụng phương tiện vận tải chính là máy bay để vận tải hàng hóa từ nước này sang nước khác.  Vậy “Air Cargo và Air Express khác nhau như thế nào?” Ngay bây giờ, Vietlog sẽ giúp bạn khám phá câu trả lời ngay nhé!

I. Vận chuyển bằng đường hàng không (Air Cargo)

Air Cargo là hình thức vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không giữa các quốc gia, đáp ứng nhu cầu khẩn cấp và đảm bảo an toàn cho hàng hóa. Đối với những khách hàng cần giao hàng nhanh chóng và an toàn, Air Freight là lựa chọn lý tưởng.

Ngoài phương thức hàng không, còn có nhiều hình thức vận chuyển khác như đường bộ, đường sắt và đường biển. Do đó, doanh nghiệp có thể linh hoạt lựa chọn phương thức phù hợp nhất với từng kiện hàng, đảm bảo tối ưu hóa chi phí và thời gian.

1. Đặc điểm của Air Cargo

  • Đối tượng hàng hóa: Air Cargo lý tưởng cho các lô hàng từ 100kg trở lên, không giới hạn kích thước miễn là vừa với khoang chứa hàng của máy bay.
  • Yêu cầu đóng gói: Hàng hóa thường được đóng gói theo tiêu chuẩn hàng không. Quy cách đóng gói linh hoạt hơn so với Air Express, cho phép sử dụng bao tải hoặc thùng carton tùy theo yêu cầu của khách hàng.
  • Chi phí vận chuyển: Giá cả của Air Cargo thường hợp lý hơn cho các lô hàng lớn so với Air Express, đặc biệt là khi khối lượng hàng hóa gia tăng.
  • Vận chuyển hàng hóa: Dựa trên lịch bay có sẵn của các hãng hàng không thương mại hoặc chuyên chở hàng hóa.

>>>Xem thêm: Những Nội Dung Quan Trọng Cần Lưu Ý Điền Chính Xác Trên VGM

2. Ưu điểm vượt trội của Air Cargo

  1. Tốc độ vận chuyển nhanh chóng
  2. Đảm bảo an toàn cho hàng hoá cao hơn trong suốt quá trình vận chuyển so với các loại hình khác.
  3. Khả năng vận chuyển đa dạng loại hàng hóa hơn Air Express, bao gồm cả hàng cồng kềnh (phù hợp với tiêu chuẩn vận chuyển hàng không).
  4. Phù hợp những sản phẩm có giá trị cao và có yêu cầu gấp rút về thời gian, điển hình như:
  • Hàng hoá dễ hư hỏng như hoa quả, thực phẩm, đồ đông lạnh.
  • Các loại tài liệu, thư từ, bưu phẩm, bưu kiện hỏa tốc.
  • Thực phẩm chức năng và dược phẩm.

3. Hạn chế của Air Cargo

  • Chi phí cho mỗi lần vận chuyển một đơn hàng khá cao.
  • Phạm vi đối tượng hàng hóa khá giới hạn, chủ yếu là hàng hóa có giá trị cao, yêu cầu về thời gian gấp rút.
  • Thời gian vận chuyển có thể bị ảnh hưởng bởi lịch bay và việc chuyển tiếp hàng hóa.
  • Không có số tracking number cụ thể cho từng lô hàng do đó  khách hàng sẽ không thể tự theo dõi lô hàng.

II. Chuyển phát nhanh (Air Express)

Air Express là hình thức vận chuyển thông qua những công ty chuyển phát hàng hóa toàn cấu khác như UPS, DHL, TNT và FEDEX,… Khi sử dụng dịch vụ này, hàng hóa cần được đóng trong thùng carton, không chấp nhận thùng xốp hay các loại bao bì khác. Cước phí vận chuyển Air Express cũng khá cao, thường áp dụng đối với những kiện hàng dưới 100kg.

1. Đặc điểm nổi bật của Air Express

  • Đối tượng hàng hóa: Thích hợp cho các kiện hàng nhỏ, từ 0,5 kg đến dưới 100kg.
  • Yêu cầu đóng gói:  Yêu cầu nghiêm ngặt về đóng gói, bắt buộc phải sử dụng thùng carton đạt tiêu chuẩn.
  • Tốc độ vận chuyển: Thời gian vận chuyển cực nhanh, có thể chỉ trong vòng 1-3 ngày tùy thuộc vào điểm đến.
  • Vận chuyển hàng hóa: Bao gồm dịch vụ door-to-door, xử lý thủ tục hải quan và giao hàng tận nơi.

2. Ưu điểm vượt trội của Air Express

  • Tốc độ vận chuyển nhanh nhất trong các phương thức vận chuyển quốc tế khác.
  • Có số tracking number theo dõi tình trạng lô hàng nên khách hàng có thể tự theo dõi đơn hàng.
  • Đảm bảo an toàn cho hàng hoá cao hơn trong suốt quá trình vận chuyển so với các loại hình khác.
  • Có chuyến bay hàng hóa mỗi ngày
  • Dịch vụ door-to-door tiện lợi, tối ưu hóa quy trình thủ tục cho người gửi và người nhận.

3. Hạn chế của Air Express

  • Chi phí vận chuyển cao hơn so với Air Cargo.
  • Giới hạn về kích thước và trọng lượng hàng hóa.
  • Hàng gửi đi bắt buộc phải đóng thùng carton, không được đóng vào bao hoặc thùng xốp

III. Air Cargo và Air Express giống và khác?

Điểm giống nhau

Air Cargo và Air Express có một số điểm tương đồng cơ bản như:

  • Phương tiện vận chuyển: Cả hai đều sử dụng máy bay làm phương tiện chính.
  • Tốc độ vận chuyển: tốc độ vận chuyển nhanh chóng so với vận chuyển đường bộ và đường biển.
  • Đảm bảo an toàn cho hàng hóa: hai hình thức này đảm bảo tính an toàn cho hàng hóa cao hơn
  • Chi phí vận chuyển: đều khá cao.

Điểm khác nhau

Tiêu chí Air Cargo Air Express
Đơn vị cung cấp Công ty vận tải hàng không kết hợp với hãng hàng không Công ty chuyển phát nhanh Quốc tế (247Express, DHL, FedEx,…)
Đối tượng hàng hóa Lý tưởng cho các lô hàng từ 100kg trở lên, không giới hạn kích thước miễn là vừa với khoang chứa hàng của máy bay. Số kg chuyển phát tối thiểu là 0.5kg. Áp dụng cho kiện hàng nhỏ, thường dưới 100kg (có thể linh hoạt tùy theo nhà cung cấp).
Quy cách đóng gói Linh hoạt hơn Yêu cầu nghiêm ngặt, Hàng gửi đi bắt buộc phải đóng thùng carton, không được đóng vào bao hoặc thùng xốp …
Chi phí vận chuyển Giá cả hợp lý hơn và thường thấp hơn Air Express Chi phí cao hơn.
Quá trình theo dõi hàng hóa

Không có số tracking number cụ thể cho từng lô hàng. Do đó, khách hàng sẽ không thể tự theo dõi lô hàng.

 

Cung cấp số tracking chi tiết, theo dõi thời gian thực qua hệ thống.
Dịch vụ door-to-door Thường không bao gồm. Cung cấp dịch vụ trọn gói từ điểm gửi đến điểm nhận
Thời gian vận chuyển 3-7 ngày tùy điểm đến và loại hàng hóa 1-3 ngày, cam kết thời gian giao hàng cụ thể

IV. Kết luận

Air Cargo và Air Express là hai hình thức vận chuyển khá phổ biến hiện nay. Hy vọng qua bài viết Air Cargo Và Air Express Khác Nhau Như Thế Nào?,  VIETLOG đã có thể đem đến cho bạn những thông tin hữu ích! Cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết này! Nếu có bất cứ thắc mắc gì, đừng ngần ngại mà hãy để lại bên dưới phần bình luận cho Vietlog biết nha!!!

  • Vietlog- Trao kinh nghiệm, trao việc làm trong lĩnh vực XNK
  • Nơi giúp hàng trăm sinh viên bước vào nghề XNK thành công
  • Zalo/ phone tư vấn: 0326142207 ( Ms Xuan)
  • Face: Xnk Thực Tế Vietlog

Tên Gọi Các Bên Liên Quan Trong Một Lô Hàng Xuất Nhập Khẩu Tại Các Công Ty Logistics

Để xác định nhiệm khi một lô hàng được xuất khẩu hay một lô hàng vận chuyển bị trục trặc ở một khâu nào đấy thì mình phải tìm hiểu kĩ , vai trò , chức năng của từng bên liên quan . Để tìm hiểu kĩ về ” Tên gọi các bên liên quan trong một lô hàng xuất nhập khẩu tại các công ty Logistics” . Hãy cùng VIETLOG khám phá ngay nhé.

I.Origin agent ( Chuỗi các bên liên quan đến đầu xuất khẩu)

  • Shipper: Người gửi hàng hay người xuất khẩu. Hay là người đứng tên trên vận đơn.
  •  Consignee : người mua hàng , nhà nhập khẩu . Còn gọi là người đứng tên trên vận đơn.

=>Khi shipper và consignee kí hợp đồng . Sau đó sẽ cần book phương tiện vận chuyển qua trung gian như công ty Forwarder hay Logistics.

  • Công ty Forwarder (Freight Forwarder ): bên trung gian bán cước vận chuyển quốc tế .
  • Công ty Logistics ( sẽ là mảng rộng hơn so với Forwarder) : Là trung gian bán cước vận chuyển .Ngoài ra còn bán thêm các chuỗi dịch vụ nội địa như dịch vụ vận tải, hải quan ,kho bãi, giấy phép xuất nhập, DO.

=>Đối với hàng biển, hàng full container: Công ty xuất nhập khẩu liên hệ với công ty Logistics. Sau đó công ty Logistics sẽ đặt chỗ với bên Carrier ( người vận chuyển thường dùng bên hàng không và đường biển).

=> Đối với hàng lẻ , đóng ghép :Doanh nghiệp vẫn book công ty logistics hoặc forwarder. Nếu hàng lẻ không đủ đóng một container thì họ sẽ liên hệ với một bên trung gian để ghép cont gọi là Co-loader.

  • Co-loader: Chuyên bán dịch vụ đóng ghép hàng lẻ. Họ đóng ghép xong thành full cont sẽ đặt chỗ với Carrier ( người chuyên chở ). Là bên có phương tiện vận tải để chuyên chở.

>>Xem thêm: Lựa chọn phương thức vận tải phù hợp cho lô hàng xuất nhập khẩu

II. Destination agent ( Chuỗi các bên liên quan khi nhập khẩu )

  • Với hàng full container :trả hàng trên container về công ty  Logistics hay Fowarder.
  • Với hàng đóng ghép : Trả nguyên cont hàng hóa đấy về bên Co-loader bên đầu nhập. Sau đó Co-loader mang về kho sắp xếp . Tiếp đến sẽ trả lại cho bên Forwarder hoặc công ty Logistics bên nhập khẩu . Cuối cùng Forwarder hay công ty Logistics sẽ trả hàng cho Consignee ( người nhận hàng ) đồng thời  gửi thông báo cho Notify party( bên được nhận thông tin ).
  • Principle: bên trả cước vận chuyển quốc tế, 

Ví dụ  Doanh nghiệp A xuất hàng hóa theo điều kiện CIF thì bên A sẽ gọi là Principle ( vì bên A trả  cước vận chuyển quốc tế ).

III.Kết luận

Hy vọng qua bài viết “Tên gọi các bên liên quan trong một lô hàng xuất nhập khẩu tại các công ty Logistics“,  VIETLOG đã có thể đem đến cho bạn những thông tin hữu ích! Cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết này! Nếu có bất cứ thắc mắc gì, đừng ngần ngại mà hãy để lại bên dưới phần bình luận cho Vietlog biết nha!!!

  • Vietlog- Trao kinh nghiệm, trao việc làm trong lĩnh vực XNK 
  • Nơi giúp hàng nghìn sinh viên bước vào nghề XNK thành công
  • Zalo/ phone tư vấn: 0326142207 ( Ms Xuan)
  • Face: Xnk Thực Tế Vietlog 

 

Chi Tiết Phí Local Charge Cho Hàng Nhập Lẻ Đường Biển

Local Charge là gì ? Hàng nhập lẻ đường biển có cần đóng phụ phí gì không ? Để biết chi tiết hãy cùng VIETLOG khám phá ngay nhé.

I. Local Charge là gì ?

Phí Local Charge (viết tắt là LCC) là các phụ phí địa phương. Phí này được trả tại cảng xếp hàng và cảng dỡ hàng bởi shipper và consignee.

II.𝐓ạ𝐢 𝐬𝐚𝐨 𝐥ạ𝐢 𝐜ó 𝐩𝐡í 𝐥𝐨𝐜𝐚𝐥 𝐜𝐡𝐚𝐫𝐠𝐞 ?

Phí local charge được áp dụng để chi trả cho các dịch vụ liên quan đến việc xếp dỡ . Cùng với vận chuyển hàng hóa trong cảng. Cũng như các chi phí phát sinh khác tại cảng xuất và cảng nhập.

III.Hàng lẻ là gì ?

Hàng lẻ hay còn gọi là hàng LCL ( less than container load) là hàng không đủ đóng vào container. Với số lượng nhỏ và đi riêng lẻ thế nên cần ghép hàng với những hàng lẻ của doanh nghiệp khác.

IV.Chi tiết phí Local Charge cho hàng nhập lẻ đường biển ?

  1.  Phí THC(𝐓𝐞𝐫𝐦𝐢𝐧𝐚𝐥 𝐇𝐚𝐧𝐝𝐥𝐢𝐧𝐠 𝐂𝐡𝐚𝐫𝐠𝐞: Là phụ phí xếp dỡ hàng hóa tại cảng. Những hoạt động được gom vào phí THC này bao gồm: Phí cont ra ngoài cầu tàu, phí khai thác dỡ cont từ trên tàu xuống đất. Thông thường, phí THC này được tính cho cả cont. Tuy nhiên hàng hóa của bạn được đóng trong cont đó thì vẫn phải chịu một phần phí THC dựa theo thể tích hàng hóa.
  2. Phí CFS (Container Freight Station Fee):Hay còn được gọi là phí dịch vụ xử lý hàng hóa diễn ra trong kho CFS (phí khai thác hàng lẻ) như: Phí vận chuyển hàng hóa từ container vào trong kho, phí vận chuyển từ kho ra giao hàng, phí bảo quản hàng hóa trong kho…Giá sẽ phụ thuộc vào từng công ty logistics hoặc đơn vị gom hàng lẻ và còn tùy vào từng thời điểm.
  3. Phí DO ( Delivery Order Fee): D/O sẽ được các hãng tàu hoặc các đơn vị forwarder phát hành cho người nhập. Bạn sẽ thanh toán phí này và cầm D/O cung cấp cho cảng sau đó lấy hàng khi tàu đã cập cảng. Bắt buộc phải có D/O thì mới lấy được hàng. Giá sẽ tính theo lô hàng.
  4. Phí CIC (Container Imbalance Surcharge hay Equipment Imbalance Surcharge) :Là phụ phí để bù đắp chi phí phát sinh . Phát sinh này do việc di dời số lượng lớn container rỗng giữa các quốc gia/ khu vực thừa đến nơi thiếu container rỗng đóng hàng xuất đi.
  5. Phí HDL (Handling fee):Là phí xử lý hàng hóa. Phí mà các công ty logistics hoặc đơn vị gom hàng lẻ thu từ việc theo dõi lô hàng hoá công ty bạn. Cụ thể các công ty ngoài họ sẽ theo dõi, liên lạc, email với Agent nước ngoài.Một số công ty họ sẽ thu hoặc free phí này.

>>>Xem thêm: Chi tiết cách tính phí bảo hiểm cho lô hàng xuất nhập khẩu thực tế

VI.Kết Luận

Nếu bạn làm việc trong lĩnh vực này, nắm rõ phí Local Charge trong một hàng nhập lẻ đường biển. Chúng tôi hy vọng bài viết này của VIETLOG đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại để lại câu hỏi cho VIETLOG nhé!

  • Vietlog- Trao kinh nghiệm, trao việc làm trong lĩnh vực XNK
  • Nơi giúp hàng nghìn sinh viên bước vào nghề XNK thành công
  • Zalo/ phone tư vấn: 0326142207 ( Ms Xuan)
  • Face: Xnk Thực Tế Vietlog

 

Những Nội Dung Quan Trọng Cần Lưu Ý Điền Chính Xác Trên VGM

 

Trong ngành xuất nhập khẩu, việc đảm bảo an toàn và hiệu quả trong vận chuyển hàng hóa là ưu tiên hàng đầu. Một yếu tố then chốt góp phần vào mục tiêu này là quy định về VGM (Verified Gross Mass).Vậy “Những nội dung quan trọng cần lưu ý điền chính xác trên VGM là gì?”. Hôm nay hãy cùng VIETLOG khám phá ngay nhé!

I. VGM là gì?

VGM là phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ (Gross Weight) của container hàng vận chuyển quốc tế.

VGM viết tắt của thuật ngữ tiếng Anh: Verified Gross Mass. Chứng từ này được quy định trong SOLAS – Công ước an toàn sinh mạng con người trên biển (Safety of Life at Sea Convention).

Tại Việt Nam, quy định này đã được Cục hàng hải Việt Nam quy định cụ thể trong Công văn số 2428/CHHVN-VTDVHH, bao gồm việc giải thích VGM và cung cấp mẫu VGM áp dụng cho hàng xuất khẩu.

Hiện nay, VGM áp dụng cho hàng xuất nhập khẩu, nhưng chưa bắt buộc với hàng container nội địa. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, hãng tàu có thể tự cân hàng tại cảng để kiểm tra. Nếu phát hiện hàng quá tải, hãng tàu sẽ yêu cầu chủ hàng nộp phí quá tải hoặc rút bớt hàng trước khi xếp lên tàu.

II. Tại sao cần khai báo VGM?

Mục đích của loại giấy tờ này là để kiểm soát tình trạng quá tải của container trong vận tải biển. Khi việc khai báo tải trọng không chính xác, việc xếp dỡ và tính toán tải trọng, vị trí xếp hàng trên tàu container bị sai, dẫn tới nhiều hậu quả nghiêm trọng về an toàn cho con người, tàu, và hàng hóa trong hành trình trên biển. Một số lợi ích quan trọng bao gồm:

– Xác định trọng lượng Container: 

Đo chính xác trọng lượng giúp kiểm soát tốt hơn hàng hóa trên tàu. Nếu trọng lượng vượt quá giới hạn, hãng tàu có thể từ chối vận chuyển hoặc yêu cầu giảm bớt hàng trước khi xếp.

– Sắp xếp vị trí tối ưu cho từng Container:

Dựa vào tờ khai, hãng tàu có thể xác định trọng lượng và kích thước từng loại hàng hóa, từ đó sắp xếp hợp lý để tiết kiệm diện tích trên tàu.

– Nộp chứng từ cho cảng:

VGM chỉ liên quan đến chủ hàng, cảng, và hãng tàu, chứ không liên quan đến việc làm thủ tục hải quan. Trên thực tế, thì người làm thủ tục tục nộp phiếu VGM cho cảng (hoặc hãng tàu), chứ không nộp cho cán bộ hải quan.

*Lưu ý: VGM là thủ tục để xác định trọng lượng hàng hóa, không phải là loại chứng từ của hải quan.

>>>Xem thêm: Phiếu EIR Là Gì Và Cách Xin Cấp Lại Phiếu EIR Như Thế Nào?

III. Cách tính VGM như thế nào?

Về bản chất, VGM phải thể hiện được container đã đóng hàng nặng bao nhiêu. Khối lượng này sẽ gồm 2 thành phần: vỏ container + hàng hóa bên trong.

Có 2 cách tính VGM:

  • Cách 1: Cân toàn bộ lượng hàng trước khi đóng vào container, sau đó cộng thêm khối lượng vỏ container nữa, thì sẽ có số liệu cần thiết.
  • Cách 2: Cân cả xe container hàng, sau đó cân xe không có container hàng (đã hạ xuống cảng). Lấy số liệu trừ đi sẽ biết container hàng nặng bao nhiêu.

IV. Thông tin bắt buộc khai báo VGM

Một số thông tin bắt buộc khai báo VGM bao gồm:

  • Ocean Carrier Booking Number: Số Booking vận tải biển của hãng tàu
  • Container Number: Số container
  • Verified Weight: Trọng lượng xác minh
  • Unit of Measurement: Đơn đo lường
  • Responsible Party (Shipper named on the carrier’s bill of lading): Bên chịu trách nhiệm (Tên chủ hàng trên MBL)
  • Authorized Person: Người được uỷ quyền.

Ngoài ra còn có một số thông tin khác không bắt buộc như:

  •  Weighing Date: Ngày cân
  • Shipper’s Internal Reference: Số kiểm soát nội bộ của chủ hàng
  • Weighing Method: Cách tính VGM
  • Ordering Party: Bên mua
  • Weighing Facility: Dụng cụ cân,…

V. Một số nội dung quan trọng cần lưu ý điền chính xác trên VGM

Một số nội dung quan trọng cần lưu ý điền chính xác trên VGM gồm:

  1. Khối lượng sử dụng lớn nhất (Max Gross Weight): Là khối lượng tối đa cho phép của container đã đóng hàng, được nhà sản xuất ghi rõ trên cửa container và bảng CSC. Để tránh hiểu nhầm, nên sử dụng từ “Max Gross Mass” cho đồng bộ và dễ hiểu.
  2. Xác nhận khối lượng toàn bộ (Verified Gross Mass): Là tổng khối lượng thực tế của container sau khi đóng hàng, bao gồm tự trọng của container (Tare Weight), khối lượng hàng hóa, vật liệu chằng buộc, và tất cả các vật dụng khác bên trong.
  3. Tên đơn vị địa chỉ cân: Thông tin về chủ hàng (nếu tự cân) hoặc đơn vị cân (nếu thuê ngoài).

VI. Kết luận

 VGM không chỉ bảo vệ an toàn cho tàu và hàng hóa mà còn thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm trong quy trình vận chuyển. Với sự phát triển không ngừng của thương mại toàn cầu, việc hiểu rõ và tuân thủ quy định VGM ngày càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Hy vọng qua bài viết “Những Nội Dung Quan Trọng Cần Lưu Ý Điền Chính Xác Trên VGM”VIETLOG đã có thể đem đến cho bạn những thông tin hữu ích! Cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết này! Nếu có bất cứ thắc mắc gì, đừng ngần ngại mà hãy để lại bên dưới phần bình luận cho Vietlog biết nha!!!

  • Vietlog- Trao kinh nghiệm, trao việc làm trong lĩnh vực XNK
  • Nơi giúp hàng trăm sinh viên bước vào nghề XNK thành công
  • Zalo/ phone tư vấn: 0326142207 ( Ms Xuan)
  • Face: Xnk Thực Tế Vietlog

 

SI Là Gì Và Cách Khai Báo SI Trong Hoạt Động Xuất Nhập Khẩu?

 

Trong hoạt động xuất nhập khẩu, việc khai báo SI đóng vai trò cực kỳ quan trọng. SI không chỉ là cầu nối giữa nhà xuất khẩu và hãng tàu mà còn đảm bảo rằng thông tin về hàng hóa được truyền đạt chính xác, từ đó giúp tối ưu hóa quy trình vận chuyển. Hiểu rõ về quy trình này sẽ giúp các bên liên quan phối hợp hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo hàng hóa được giao nhận đúng yêu cầu. Vậy thì SI Là Gì Và Cách Khai Báo SI Trong Hoạt Động Xuất Nhập Khẩu?. Hôm nay hãy cùng VIETLOG khám phá ngay nhé!

I. SI là gì?

𝐒𝐇𝐈𝐏𝐏𝐈𝐍𝐆 𝐈𝐍𝐒𝐓𝐑𝐔𝐂𝐓𝐈𝐎𝐍𝐒 ( SI): Là tên viết tắt của Shipping instruction là thông tin hướng dẫn vận chuyển/giao hàng của chủ hàng đến đến đơn vị vận tải (FWD) hoặc hãng tàu. Việc gửi SI để đảm bảo hàng được chuyển theo đúng yêu cầu của chủ hàng. Và còn giúp hạn chế tối đa những sai sót thường gặp trên chứng từ.

II. Tại sao phải khai báo SI?

Về cơ bản thì SI cung cấp thông tin về việc vận chuyển hàng hóa. Do đó, các hãng vận tải có thể nắm rõ các thông tin liên quan đến hàng hóa, tránh những sai sót có thể xảy ra trong quá trình vận chuyển. Đặc biệt là các thông tin liên quan đến hàng hóa để khi phát sinh vấn đề sẽ tìm được nguyên nhân và căn cứ trách nhiệm cho từng tổ chức/cá nhân. 

Thông tin trong SI rất quan trọng vì nó đảm bảo rằng người giao nhận sẽ vận chuyển hàng hóa đúng theo yêu cầu của người gửi. SI giúp thống nhất thông tin về các chứng từ và thủ tục liên quan.

Thông thường, SI sẽ được nhà xuất khẩu gửi đến các đại lý giao nhận (FWD) hoặc hãng tàu để họ tạo bản nháp chứng từ. Sau đó, bản nháp BL (Bill of Lading) sẽ được gửi đến khách hàng để kiểm tra và xác nhận lại thông tin.

Dù hàng hóa là container hay hàng lẻ, việc gửi SI là điều cần thiết cho tất cả các lô hàng xuất khẩu.

III. Shipping Instruction do ai khai báo?

Các bên liên quan bao gồm doanh nghiệp giao nhận, công ty vận tải và nhà xuất khẩu. Doanh nghiệp vận tải, khi được thuê, có trách nhiệm thực hiện các thủ tục vận đơn và cũng là đơn vị yêu cầu nhà xuất khẩu khai báo SI.

Quy trình cụ thể diễn ra như sau:

  • Nếu nhà xuất khẩu (Seller) làm việc trực tiếp với hãng tàu, thì chính họ sẽ là người khai báo SI.
  • Ngược lại, nếu nhà xuất khẩu thông qua đại lý hoặc công ty dịch vụ logistics, SI sẽ được gửi từ nhà xuất khẩu đến đại lý. Đại lý sẽ dựa vào thông tin trong SI của nhà xuất khẩu để thực hiện việc khai báo SI với hãng tàu.

Nếu bạn là Forwarder thì nên yêu cầu Khách hàng của mình, gửi SI cho bạn. Mục đích là để có được bản bill of lading sớm, thêm vào đó khách hàng có thể có thời gian kiểm tra và chỉnh sửa bill kịp thời để tránh phát sinh chi phí.

Lưu ý rằng nếu thông tin vận chuyển (SI) từ bên chủ hàng được gửi chậm, muộn hoặc quá thời gian quy định (Closing Time), các doanh nghiệp vận chuyển có thể bị xử phạt hành chính. Trong trường hợp nghiêm trọng hơn, hàng hóa có thể bị giữ lại, dẫn đến việc không thể vận chuyển. Do đó, để tránh tình trạng này, cả chủ hàng và đơn vị vận chuyển đều cần phải có trách nhiệm trong việc xác minh và đảm bảo rằng SI được gửi kịp thời và chính xác.

>>>Xem thêm: EIR Là Gì Và Cách Xin Cấp Lại EIR Như Thế Nào?

IV. Các thông tin quan trọng trên SI

  • Số booking (Booking number)
  • Tên nhà xuất khẩu (Shipper), Tên người nhận hàng (Consignee) và Tên của người nhận thông báo hàng đến (Notify party)
  • Tên tàu và Số chuyến (Vessel & voyage)
  • Nơi nhận hàng tại nước xuất khẩu (Place of receipt)
  • Nơi xếp hàng lên tàu tại nước xuất khẩu (Port of loading)
  • Nơi dỡ hàng tại nước nhập khẩu (Port of discharge)
  • Nơi nhận hàng (Final destination)
  • Số container (Container number)
  • Số seal (Seal number)
  • Nhãn hiệu vận chuyển (Shipping mark)
  • Mô tả hàng hóa (Cargo description)
  • Số lượng hàng hóa (Quantity)
  • Trọng lượng và Số khối CBM (Weight and measurement)
  • Loại bill sử dụng (B/L type): HBL, MBL, Sea waybill or Surrender Bill…..
  • Điều khoản thanh toán cước tàu (Payment terms (prepaid or collect)
  • Các hồ sơ bổ sung khác (nếu có)

V. Cách khai báo SI

Có 2 cách phổ biến để khai báo SI cho hãng tàu như sau:

 Khai báo trực tuyến trên Website của hãng tàu:

Hiện nay, việc gửi thông tin SI thường được thực hiện qua các hệ thống trực tuyến. Một số hãng tàu cho phép người dùng chỉnh sửa thông tin linh hoạt sau khi đã hoàn thành SI trên website, điều này giúp tiết kiệm thời gian so với việc gửi qua email. 

Bước 1: Chủ hàng gửi thông tin SI đến đơn vị vận chuyển đã chọn.

Bước 2: Đơn vị vận chuyển xác nhận thông tin với bạn.

Bước 3: Chủ hàng/đơn vị vận chuyển hoàn thiện thông tin trên Website của hãng tàu.

Bước 4: Kiểm tra và xác nhận thông tin SI.

 Khai báo qua email:
  • Đối với shipper: sẽ gửi thông tin SI tới hãng tàu hoặc forwarder nếu sử dụng dịch vụ giao nhận vận tải.
  • Đối với forwarder: sau khi nhận thông tin từ shipper thì họ sẽ gửi thông tin tới hãng tàu để làm bill (đối với hãng tàu yêu cầu submit thông tin qua email)

Bước 1: Chủ hàng gửi thông tin SI tới công ty vận chuyển/ hãng tàu.

Bước 2: Công ty vận chuyển nhận và hoàn thiện SI, sau đó gửi bản nháp cho chủ hàng.

Bước 3: Chủ hàng và công ty vận chuyển thống nhất thông tin trong SI.

Bước 4: Công ty vận chuyển gửi thông tin tới hãng tàu để tạo Bill of Lading.

Lưu ý cách khai báo khi là một Forwarder:

Trường hợp 1:  Real shipper muốn lấy MBL trực tiếp từ line=> Thì submit SI của real shipper đến carrier để phát hành MBL (Master Bill of Lading) trực tiếp luôn .

𝐓rường hợp 2: Real shipper muốn lấy HBL=> Thì dựa theo SI của real shipper về thông tin hàng hóa, số lượng, quy cách, thay tên shipper thành tên công ty fwd, tên cnee thành tên đại lý của công ty fwd ở đầu nhập để submit SI đến cho hãng tàu. Hãng tàu sẽ dựa vào thông tin đó phát hành MBL cho fwd. FWD sẽ phát hành HBL theo thông tin SI fwd nhận được từ real shipper.

VI. Khi nào thì SI bị từ chối?

  • Thông tin trong SI không đầy đủ hoặc không chính xác.
  • Shipping Instruction (SI) không khớp hoặc không tuân thủ các điều khoản đã được thống nhất trong hợp đồng.
  • SI chứa những yêu cầu không phù hợp với quy định của hãng tàu hoặc quốc gia nhập khẩu.
  • SI không tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế về an ninh hoặc bảo vệ môi trường.

Khi SI bị từ chối, người xuất khẩu cần chỉnh sửa ngay và re-submit SI cho hãng tàu hoặc đại lý tàu một cách nhanh chóng nhằm tránh ảnh hưởng đến lịch trình vận chuyển hàng hóa. 

VII. Kết luận

Hiểu về quy trình khai báo SI trong hoạt động xuất nhập khẩu sẽ giúp cho bạn tránh được một số rủi ro không mong muốn.

Hy vọng qua bài viết “SI Là Gì Và Cách Khai Báo SI Trong Hoạt Động Xuất Nhập Khẩu?”,  VIETLOG đã có thể đem đến cho bạn những thông tin hữu ích! Cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết này! Nếu có bất cứ thắc mắc gì, đừng ngần ngại mà hãy để lại bên dưới phần bình luận cho Vietlog biết nha!!!

  • Vietlog- Trao kinh nghiệm, trao việc làm trong lĩnh vực XNK
  • Nơi giúp hàng trăm sinh viên bước vào nghề XNK thành công
  • Zalo/ phone tư vấn: 0326142207 ( Ms Xuan)
  • Face: Xnk Thực Tế Vietlog

Phiếu EIR Là Gì Và Cách Xin Cấp Lại Phiếu EIR Như Thế Nào?

 

Phiếu EIR (Equipment Interchange Receipt) là một trong những tài liệu quan trọng trong quy trình xuất nhập khẩu, cần thiết để chủ hàng có thể thực hiện việc xuất và nhập hàng hóa. Vậy “EIR là gì và cách xin cấp lại EIR như thế nào?”. Hãy cùng Vietlog tìm hiểu trong bài viết dưới đây để giải đáp những thắc mắc này nhé!

I. Phiếu EIR là gì?

EIR được viết tắt từ cụm từ tiếng anh Equipment Interchange Receipt, phiếu EIR được hiểu là 1 loại phiếu dùng để ghi lại tình trạng của container trong quá trình giao nhận cont giữa doanh nghiệp xuất nhập khẩu và đơn vị cảng/ depot.

Việc tra cứu phiếu EIR rất dễ dàng. Bạn chỉ cần gõ “tra cứu EIR” trên Google, và kết quả sẽ hiển thị ngay. Sau đó, bạn chỉ cần đăng nhập vào hệ thống. Để tìm kiếm thông tin EIR giao nhận container, bạn có thể nhập các thông tin cần thiết vào mục tìm kiếm, như khu vực giao nhận, ngày giao nhận, số container, và các thông tin liên quan khác.

II. Khi nào sử dụng phiếu EIR?

Khi chủ hàng lấy container từ depot (ICD) để đưa về kho đóng hàng, sẽ có một phiếu ghi nhận tình trạng của container, bao gồm các thông tin như số container, tình trạng (tốt, xấu, rách, móp), số xe kéo, và chủ hàng. Tương tự, khi trả container sau khi đóng hàng, một phiếu khác cũng sẽ được lập để kiểm tra tình trạng của container lúc này, bao gồm số chì và tình trạng tổng thể.

Mỗi lần chuyển giao container giữa các bên đều phát sinh một EIR (Equipment Interchange Receipt) để làm bằng chứng. Nếu sau này xảy ra sự cố như thủng, rách container hoặc thiếu hàng, EIR sẽ được sử dụng để xác định trách nhiệm. Bên nào giao container ở từng bước sẽ phải chịu trách nhiệm và bồi thường thiệt hại nếu có vấn đề xảy ra.

>>>Xem thêm: Lựa chọn phương thức vận tải phù hợp cho lô hàng xuất nhập khẩu

III. Mục đích của Phiếu EIR

Mục đích để làm bằng chứng. Nếu sau này cont gặp phải các vấn đề như rách, thủng, hỏng hóc,…sẽ căn cứ vào phiếu EIR để xem thiệt hại ở bước nào thì người giao, nhận cont sẽ phải chịu trách nhiệm đền bù.

Đối với hàng nhập khẩu: Phiếu EIR chứng minh rằng chủ hàng đã thanh toán phí. Khi chủ hàng muốn cho xe container vào lấy hàng từ bãi, họ cần phải đóng tiền nâng hạ để xe nâng container lên xe của mình. Phiếu EIR trong trường hợp này sẽ do cảng cấp cho chủ hàng.

Đối với hàng xuất khẩu: Tương tự, nếu chủ hàng muốn hạ container từ xe của mình xuống bãi, họ cũng phải thanh toán phí nâng hạ. Sau khi hoàn tất thanh toán, container sẽ được hạ xuống bãi, và phiếu EIR sẽ là chứng từ do cảng cấp để xác nhận rằng chủ hàng đã thanh toán phí này.

IV. Nội dung của Phiếu EIR

 Ghi nhận các thông tin về tình trạng của container khi được giao nhận, bao gồm:

– Số hiệu container

– Kích thước và loại container

– Tình trạng container (sạch, bẩn, móp méo, rách nát…)

– Các phụ kiện đi kèm (niêm phong, kẹp chì, ổ khóa, dây đai…)

– Ngày giờ giao nhận

– Tên và chữ ký của người giao nhận

V. Các bước xin cấp lại EIR

Nếu không may làm mất phiếu EIR, bạn có thể xin cấp lại theo các bước sau:

Bước 1: Thông báo mất phiếu EIR và yêu cầu giữ container tại cảng. Cung cấp CMND và điền thông tin vào mẫu công văn có sẵn tại Trực ban sản xuất cảng, không cần công ty đóng dấu, chỉ cần ký tên. Hãy thực hiện sớm để tránh rủi ro bị kẻ xấu lấy hàng.

Bước 2: Làm công văn xin cấp lại phiếu EIR mới. Bạn cần xác nhận từ hải quan giám sát cổng rằng “Container chưa qua bộ phận giám sát”. Hoặc nếu phiếu EIR đã thanh lý cổng, cần xác nhận “Container chưa được lấy ra khỏi cảng.”

Bước 3: In lại phiếu EIR. Sau khi có xác nhận từ hải quan giám sát cổng, đến Trực ban sản xuất cảng để yêu cầu mở giữ container và cấp lại phiếu EIR. Mang công văn ra Thương vụ cảng để in lại phiếu và tiến hành thanh lý cổng như bình thường.

VI. Kết luận

Trong quy trình xuất nhập khẩu, hiểu rõ về EIR giúp cho hoạt động của bạn diễn ra dễ dàng hơn và tránh được những rủi ro không mong muốn. Hy vọng qua bài viết “EIR Là Gì Và Cách Xin Cấp Lại EIR Như Thế Nào?”,  VIETLOG đã có thể đem đến cho bạn những thông tin hữu ích! Cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết này! Nếu có bất cứ thắc mắc gì, đừng ngần ngại mà hãy để lại bên dưới phần bình luận cho Vietlog biết nha!!!

  • Vietlog- Trao kinh nghiệm, trao việc làm trong lĩnh vực XNK
  • Nơi giúp hàng trăm sinh viên bước vào nghề XNK thành công
  • Zalo/ phone tư vấn: 0326142207 ( Ms Xuan)
  • Face: Xnk Thực Tế Vietlog

 

Lựa chọn phương thức vận tải phù hợp cho lô hàng xuất nhập khẩu

 

 

 

Để lựa chọn phương thức vận tải phù hợp cho hàng hóa xuất nhập khẩu, việc cân nhắc và tính toán cẩn thận là vô cùng quan trọng. Sự lựa chọn không đúng có thể dẫn đến các vấn đề như chậm trễ trong vận chuyển, chi phí cao hoặc nguy cơ hàng hóa bị hư hỏng do không được bảo quản đúng cách.Hiện tại có 3 phương thức vận chuyển phổ biến trong xuất nhập khẩu là Sea, Air cargo và Air Express. Vậy căn cứ vào đâu để “Lựa chọn phương thức vận tải phù hợp cho lô hàng xuất nhập khẩu”? Hôm nay hãy cùng VIETLOG khám phá ngay nhé!

I. Các yếu tố lựa chọn phương thức vận tải

Thứ 1: Khối lượng và kích thước hàng hóa: 

Căn cứ vào khối lượng, trọng lượng hàng hóa sẽ giúp bạn xác định được nên lựa chọn phương thức vận tải phù hợp:

  1. Đường biển: Thích hợp cho hàng hóa cồng kềnh, nặng, số lượng lớn. Thường là những lô hàng trên 100 kgs.
  2. Air cargo: Thích hợp cho hàng hóa có khối lượng trung bình, cần vận chuyển nhanh. Khối lượng lô hàng từ 45 kgs đến 100 kgs.
  3. Air Express: Thích hợp cho hàng hóa nhẹ, kích thước nhỏ, cần giao hàng gấp. Đây là các lô hàng dưới 45 kgs.
Một số lưu ý quan trọng:

Kích thước (dài x rộng x cao) của hàng hóa là yếu tố quan trọng để tính toán Khối lượng tính cước (Chargeable Weight) cho lô hàng. Do đó, bạn cần chú ý đến đại lượng này khi chọn phương thức vận tải. Một số hàng hóa có thể nhẹ về trọng lượng nhưng lại cồng kềnh về kích thước, khiến chúng không phù hợp với vận tải hàng không.

>>>Xem thêm: Chi tiết cách tính phí bảo hiểm cho lô hàng xuất nhập khẩu thực tế

Thứ 2: Tính chất hàng hóa:

Điều này vô cùng quan trọng bởi bạn phải tính toán mọi phương án có thể xảy ra liên quan đến lô hàng của bạn. Từ đó giúp bạn hạn chế được những rủi ro không đáng có.

  •  Hàng dễ vỡ, hàng tươi sống: Nên chọn Air cargo hoặc Air Express để đảm bảo hàng hóa đến nơi an toàn và nhanh chóng.
  •  Hàng có trọng lượng lớn, cồng kềnh vận chuyển bằng đường biển sẽ tiện hơn. Phương thức này vận chuyển dc hầu hết tất cả các loại hàng hóa.
Thứ 3: Khoảng cách vận chuyển:
  • Đường biển: Thích hợp cho các tuyến đường dài, tiết kiệm chi phí.
  • Air cargo và Air Express: Thích hợp cho các tuyến đường ngắn và trung bình, ưu tiên tốc độ.
Thứ 4: Thời gian giao hàng:
  1. Đường biển: Thời gian giao hàng lâu nhất.
  2. Air cargo: Thời gian giao hàng nhanh hơn đường biển.
  3. Air Express: Thời gian giao hàng nhanh nhất.
Thứ 5: Chi phí vận tải:
  1. Đường biển: Chi phí thấp nhất.
  2. Air cargo: Chi phí cao hơn đường biển.
  3. Air Express: Chi phí cao nhất.

II. Kết luận

Khi chuẩn bị xuất khẩu hoặc nhập khẩu một lô hàng bạn phải dự tính phương tiện sẽ vận tải hàng để chuẩn bị trước cho việc giao nhận và làm thủ tục hải quan. Bạn có thể lựa chọn một trong 3 hình thức đi biển, đi hàng không, đi chuyển phát nhanh dựa trên các yếu tố vừa kể đến trên. Hy vọng qua bài viết “Lựa chọn phương thức vận tải phù hợp cho lô hàng xuất nhập khẩu”,  VIETLOG đã có thể đem đến cho bạn những thông tin hữu ích! Cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết này! Nếu có bất cứ thắc mắc gì, đừng ngần ngại mà hãy để lại bên dưới phần bình luận cho Vietlog biết nha!!!

  • Vietlog- Trao kinh nghiệm, trao việc làm trong lĩnh vực XNK
  • Nơi giúp hàng trăm sinh viên bước vào nghề XNK thành công
  • Zalo/ phone tư vấn: 0326142207 ( Ms Xuan)
  • Face: Xnk Thực Tế Vietlog

 

 

Lệnh Giao Hàng Điện Tử ( EDO) Và Lệnh Giấy (D/O) Trong Logistics

 

 

Có bao giờ bạn tự hỏi “ Lệnh Giao Hàng Điện Tử ( EDO) Và Lệnh Giấy (D/O) Trong Logistics?” Hiểu rõ những kiến thức này sẽ giúp quá trình làm việc của bạn dễ dàng hơn! Hôm nay, Hãy cùng VIETLOG khám phá ngay nha!

I. Lệnh Giao Hàng Điện Tử ( EDO)

1.EDO là gì?

 EDO là phiên bản số hóa của D.O giấy, được hãng tàu phát hành qua kênh điện tử (email) dưới dạng file PDF. EDO mang đến nhiều tiện ích và hiệu quả hơn so với D.O giấy.

2.Lợi ích của EDO

Lệnh giao hàng điện tử mang lại cho doanh nghiệp trong việc lấy lệnh như sau:

  1. Dễ dàng và thuận tiện tiếp cận: chỉ cần có internet, bạn có thể lấy lệnh giao hàng điện tử bất cứ đâu.
  2. Tăng Tính Chính Xác: Việc sử dụng EDO giúp giảm thiểu lỗi do nhập liệu thủ công và tăng cường tính chính xác trong quá trình giao hàng.
  3. Tiết Kiệm Thời Gian: Quá trình xử lý nhanh hơn so với lệnh giao giấy vì không cần phải gửi và xử lý tài liệu vật lý.
  4. Tiết kiệm chi phí
  5. Quy trình thủ tục đơn giản: Có thể theo dõi trạng thái lệnh giao hàng trong thời gian thực.
  6. Bảo Mật: Thông tin được bảo mật tốt hơn nhờ vào các biện pháp bảo mật của hệ thống điện tử.
  7. Bảo vệ môi trường

3. Một số lưu ý quan trọng?

–  Đối với cảng áp dụng EDO thì đơn vị vận chuyển ( hãng tàu, fwd) phát hành lệnh điện tử trên hệ thống và gửi mail cho doanh nghiệp

– Khu vực miền Nam có 1 số cảng áp dụng eDO: Cát Lái, SPITC, Cái Mép, …Hải Phòng thì tùy theo liner đăng kí cảng, và chỉ áp dụng eDO cho MBL

– Đối với lệnh điện tử, doanh nghiệp sẽ đăng ký tài khoản và nhận hàng trên hệ thống E-port.

II. Lệnh Giấy( D/O)

1. D/O là gì?

D/O là viết tắt của Delivery Order, nghĩa là lệnh giao hàng. Đây là một chứng từ quan trọng trong vận tải biển, được hãng tàu cấp cho người nhận hàng (consignee) để làm thủ tục nhận hàng tại cảng.

– D/O giấy là phiên bản truyền thống của chứng từ này, được in trên giấy và chuyển giao trực tiếp cho người nhận hàng.

 Đối với cảng không áp dụng EDO thì đơn vị vận chuyển ( hãng tàu, fwd) phát hành lệnh giấy để cnee nhận hàng .

 1 bộ lệnh gồm : 3 bản gốc lệnh MBL + 3 bản gốc lệnh HBL

 Nếu 1MBL mà gồm nhiều HBL, thì copy lệnh MBL 3 bản và đóng mộc fwd/co-loader

Riêng cảng Hải Phòng: mặc dù MBL là EDO nhưng HBL vẫn là lệnh giấy.

2. Khi nào thì cần dùng lệnh giao hàng D/O?

Lệnh giao hàng (D/O) được hãng tàu phát hành khi tàu cập cảng. Ngoài ra, D/O có thể lấy trước hoặc sau hoặc song song với quá trình làm thủ tục hải quan.  có thể lấy trước, sau, hoặc đồng thời với thủ tục hải quan. Thời gian để sử dụng lệnh giao hàng phụ thuộc vào loại lô hàng:

  • Lô hàng nguyên container (FCL): Thông thường, cần 8-12 giờ sau khi tàu cập cảng để đổi lệnh và lấy hàng.
  • Lô hàng lẻ (LCL): Khoảng 2 ngày từ khi hàng cập cảng đến khi về kho, do kho hàng phải làm thủ tục kéo container từ cảng về kho, sau đó từ container vào kho. 

4. Các chi phí đi kèm với D/O

Ngoài phí D/O để nhận lệnh giao hàng, bạn có thể sẽ phải trả thêm một số khoản phí đi kèm khác. Bao gồm: 

  • Phí THC
  • Phí vệ sinh container. 
  • Phí lưu kho CFS cho hàng lẻ.  
  • Cước container theo quy định của các hãng tàu. 

III. Kết Luận

Hy vọng bài viết “Lệnh Giao Hàng Điện Tử ( EDO) Và Lệnh Giấy (D/O) Trong Logistics” sẽ đem đến nhiều thông tin hữu ích cho bạn. Nếu có bất cứ thắc mắc gì, đừng ngần ngại để lại bên dưới phần bình luận cho VIETLOG biết nha!

  • Vietlog- Trao kinh nghiệm, trao việc làm trong lĩnh vực XNK
  • Nơi giúp hàng trăm sinh viên bước vào nghề XNK thành công
  • Zalo/ phone tư vấn: 0326142207 ( Ms Xuan)
  • Face: Xnk Thực Tế Vietlog

 

Hướng Dẫn Thủ Tục Tập Kết Hàng Hóa Xuất Khẩu Tại Kho SCSC

 

 

SCSC là tên viết tắt  của Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn. Là một công ty liên kết của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam, SCSC được đầu tư để xây dựng một Nhà ga Hàng hóa Hàng không hiện đại theo tiêu chuẩn quốc tế tại Việt Nam. Vậy “Hướng Dẫn Thủ Tục Tập Kết Hàng Hóa Xuất Khẩu Tại Kho SCSC”  sẽ gồm những bước nào? Hôm nay hãy cùng Vietlog khám phá ngay nhé!

I. Tổng quan sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất

Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất là sân bay lớn nhất tại Việt Nam, với diện tích rộng tới 850 ha. Nằm cách trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh 8 km về phía bắc, tại quận Tân Bình, sân bay này không chỉ đứng đầu về diện tích mà còn về công suất nhà ga. Là một đầu mối giao thông quan trọng của miền Nam, Tân Sơn Nhất đóng vai trò trung tâm cho tất cả các hãng hàng không Việt Nam và là trụ sở chính của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam, đơn vị quản lý toàn bộ hệ thống sân bay dân dụng trên cả nước.

Hàng hóa thông quan bằng đường hàng không tại sân bay Tân Sơn Nhất, được thông quan tại các kho hàng chủ yếu là:

  • Kho TCS: 46 – 48 Hậu Giang, Phường 4, Quận Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh
  • Kho SCSC: 30 Phan Thúc Duyện, Phường 4, Quận Tân Bình TP. Hồ Chí Minh

II. Hồ Sơ Gửi Hàng

  1. CMND/Hộ chiếu còn hiệu lực,
  2. Tờ xác nhận chỗ (Booking), 
  3. Tờ cân hàng (SLI).

>>> Xem thêm: Kho CFS Là Gì Trong Xuất Nhập Khẩu?

III. Thủ Tục Gửi Hàng Quốc Tế

Bước 01:

 Di chuyển phương tiện chở hàng vào bãi đỗ xe qua cổng chính SCSC theo hƣớng dẫn của nhân viên bảo vệ.

Bước 02:

 Chủ hàng và người điều khiển phương tiện vận chuyển làm thủ tục nhận thẻ kiểm soát an ninh (ACS) trong nhà ga tại Quầy ACS (Nếu khách đã có thẻ PPC vui lòng bỏ qua bước này).

Bước 03:

 Chủ hàng xuất trình tài liệu và làm thủ tục nhận Phiếu giao hàng (VCT) tại phòng thủ tục hàng xuất.

Bước 04:

 Khi được gọi vào giao hàng, người điều khiển phương tiện và Chủ hàng di chuyển qua cổng số 01.

Bước 05:

 Di chuyển phương tiện vào đúng vị trí xuống hàng (Truck dock), tiến hành thủ tục giao hàng cho nhân viên tiếp nhận của SCSC.

Bước 06:

 Chủ hàng tiến hành làm thủ tục Hải quan tại văn phòng Hải quan đặt tại lầu 01 của Nhà ga (Đi cầu thang số 02) và Hải quan Kiểm hóa, Giám sát xuất khẩu tại tầng trệt. Phương tiện di chuyển qua cổng bảo vệ số 02, sau đó trả thẻ TPC và nhận lại giấy tờ tuỳ thân tại quầy ACS.

Bước 07:

 Chủ hàng thông báo cho nhân viên tài liệu cập nhật hệ thống lô hàng đã thông quan. Thanh toán phí phục vụ tại phòng tài liệu hàng xuất.

Bước 08:

 Chờ kiểm tra an ninh soi chiếu.

Bước 09:

 Sau khi soi chiếu an ninh, hàng hoá không có bất thường Chủ hàng ra về qua cổng số 02. Trường hợp lô hàng có bất thường liên hệ ngay với phòng tài liệu hàng xuất để xử lý.

Bước 10:

 Trả lại thẻ kiểm soát an ninh trong nhà ga và nhận lại giấy tờ tùy thân tại quầy ACS.

IV. Một số điểm cần chú ý:

– Thẻ kiểm soát an ninh trong nhà ga bao gồm: Thẻ Visitor dành cho Chủ hàng

– Thẻ TPC/ PPC dành cho người điều khiển phương tiện vận chuyển để mở cổng ra/ vào nhà ga.

– TPC: Temporary Permission Card – Thẻ kiểm soát tạm thời.

– PPC: Permanent Permission Card – Thẻ kiểm soát dài hạn.

Khách hàng vui lòng liên hệ Phòng Hành chính quản trị SCSC để được hướng dẫn cấp thẻ.

Ở kho SCSC là 4 liên, kho TCS là 3 liên. Các liên này cùng 1 nội dung nhưng có giá trị khác nhau.

 

V. Kết luận

Hy vọng bài viết “Hướng Dẫn Thủ Tục Tập Kết Hàng Hóa Xuất Khẩu Tại Kho SCSC” sẽ đem đến nhiều thông tin hữu ích cho bạn. Nếu có bất cứ thắc mắc gì, đừng ngần ngại để lại bên dưới phần bình luận cho VIETLOG biết nha!

  • Vietlog- Trao kinh nghiệm, trao việc làm trong lĩnh vực XNK
  • Nơi giúp hàng trăm sinh viên bước vào nghề XNK thành công
  • Zalo/ phone tư vấn: 0326142207 ( Ms Xuan)
  • Face: Xnk Thực Tế Vietlog