Hiểu Ngay 11 Điều Trong Incoterms 2020 Chỉ Trong Một Bài Viết!

Hiểu Ngay 11 Điều Trong Incoterms 2020 Chỉ Trong Một Bài Viết!

Incoterms 2020, phiên bản mới nhất của bộ quy tắc Incoterms do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) phát hành, quy định các điều khoản về giao nhận hàng hóa trong các hợp đồng thương mại quốc tế. Bộ quy tắc này được thiết kế để đơn giản hóa và chuẩn hóa quy trình giao dịch quốc tế, giúp các bên mua và bán hiểu rõ hơn về trách nhiệm và nghĩa vụ của mình. Hãy cùng VIETLOG giúp bạn Hiểu Ngay 11 Điều Trong Incoterms 2020 Chỉ Trong Một Bài Viết!” nha!

I. Incoterm là gì?

Incoterms là các điều kiện thương mại quốc tế, phân chia trách nhiệm, rủi ro, chi phí của các bên.

Bao gồm 11 điều kiện và do ICC- phòng thương mại quốc tế phát hành.

II. Nội dung của Incoterms 2020

Nội dung của 11 điều kiện được xác định dựa trên trách nhiệm người bán và mua ở mức tổng quát và dễ hiểu nhất!

1. EXW ( Ex works)- Giao hàng tại kho

– Trách nhiệm người bán: Chuẩn bị chứng từ + Đặt hàng tại kho/ xưởng trong trạng thái sẵn sàng để giao

– Trách nhiệm người mua: Bốc hàng lên phương tiện vận tải + Làm thủ tục hải quan xuất + Trucking nội địa + Trả Local charge xuất + Book tàu/ máy bay và trả cước vận chuyển quốc tế+ ( bảo hiểm) + Local charge nhập + Thủ tục hải quan nhập + Delivery 

– Thời điểm chuyển giao rủi ro/ chi phí: Tại kho người bán, khi hàng hóa ở trong trạng thái sẵn sàng để giao( chưa được bốc lên xe )

2. FCA ( Free carrier)

 Trách nhiệm được phân chia theo địa điểm giao hàng:

TH1: Giao hàng tại xưởng

– Trách nhiệm người bán: Chuẩn bị chứng từ + Đặt hàng tại kho/ xưởng trong trạng thái sãn sàng để giao + Bốc hàng lên phương tiện vận tải + Làm thủ tục hải quan xuất

– Trách nhiệm người mua:   Trucking nội địa + Trả Local charge xuất + Book tàu/ máy bay và trả cước vận chuyển quốc tế+ ( bảo hiểm) + Local charge nhập + Thủ tục hải quan nhập + Delivery 

– Thời điểm chuyển giao rủi ro, chi phí: Khi hàng được bốc lên phương tiện vận tải

TH2: Giao hàng tại cảng

– Trách nhiệm người bán:  Bốc hàng lên xe + Làm thủ tục hải quan xuất + Trucking 

– Trách nhiệm người mua: Trả Local charge xuất + Book tàu/ máy bay và trả cước vận chuyển quốc tế+ ( bảo hiểm) + Local charge nhập + Thủ tục hải quan nhập + Delivery.

– Thời điểm chuyển giao rủi ro, chi phí: Khi hàng ra đến cảng xuất, hãng vẫn còn nằm trên xe.

Xem thêm : TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH LOGISTICS

Hiểu Ngay 11 Điều Trong Incoterms 2020 Chỉ Trong Một Bài Viết!
Hiểu Ngay 11 Điều Trong Incoterms 2020 Chỉ Trong Một Bài Viết!

3. FAS ( Free Alongside Ship)- Giao hàng dọc mạn tàu

– Trách nhiệm người bán: Thủ tục hải quan xuất + Trucking + Chuyển giao chứng từ cho người mua

– Trách nhiệm người mua: Trả Local charge xuất + Book tàu/ máy bay và trả cước vận chuyển quốc tế+ ( bảo hiểm) + Local charge nhập + Thủ tục hải quan nhập + Delivery 

– Thời điểm chuyển giao rủi ro, chi phí: Khi hàng hóa được đặt dọc mạn tàu tại cảng xuất

4. FOB ( Free on board)- Giao hàng lên tàu

– Trách nhiệm người bán: Thủ tục hải quan xuất + Trucking + Local charge xuất + Chuyển giao chứng từ cho người mua.

– Trách nhiệm người mua: Book tàu/ máy bay và trả cước vận chuyển quốc tế+ ( bảo hiểm) + Local charge nhập + Thủ tục hải quan nhập + Delivery.

– Thời điểm chuyển giao rủi ro, chi phí: Khi hàng hóa được xếp lên tàu tại cảng xuất.

5. CFR ( Cost and freight)- Tiền hàng và cước phí

– Trách nhiệm người bán: Thủ tục hải quan xuất + Trucking + Local charge xuất + Chuyển giao chứng từ cho người mua + Book tàu/ máy bay và trả cước vận tải quốc tế.

 – Trách nhiệm người mua: ( bảo hiểm) + Local charge nhập + Thủ tục hải quan nhập + Delivery.

– Thời điểm chuyển giao rủi ro: Sau khi hàng hóa đã được xếp lên tàu tại cảng xuất.

– Chú ý: CFR= FOB + F

6. CIF ( Cost, Insurance and Freight) – Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí

– Người bán có trách nhiệm phải mua bảo hiểm cho lô hàng.

– Trách nhiệm người bán: Thủ tục hải quan xuất + Trucking + Local charge xuất + Chuyển giao chứng từ cho người mua + Book tàu/ máy bay và trả cước vận tải quốc tế + Bảo hiểm

– Trách nhiệm người mua:  Local charge nhập + Thủ tục hải quan nhập + Delivery.

– Thời điểm chuyển giao rủi ro: Sau khi hàng hóa đã được xếp lên tàu tại cảng xuất.

– Chú ý: CIF = CFR + I

              CIF= FOB + F+ I

7. CPT ( Carriage paid to)- Cước phí trả tới

Có ba phương án chọn địa điểm giao hàng tại cảng đến:

TH1: Giao hàng tại cảng nhập, hàng hóa vẫn còn trên tàu chưa bốc xuống

– Trách nhiệm người bán: Thủ tục hải quan xuất + Trucking + Local charge xuất + Chuyển giao chứng từ cho người mua + Book tàu/ máy bay và trả cước vận tải quốc tế

– Trách nhiệm người mua:  ( bảo hiểm) + Local charge nhập + Thủ tục hải quan nhập + Delivery.

TH2: Giao hàng tại cảng nhập, người bán chịu thêm chi phí bốc dỡ hàng 

– Trách nhiệm người bán: Thủ tục hải quan xuất + Trucking + Local charge xuất + Chuyển giao chứng từ cho người mua + Book tàu/ máy bay và trả cước vận tải quốc tế + Local nhập.

– Trách nhiệm người mua:  ( bảo hiểm) + Thủ tục hải quan nhập + Delivery.

TH3 Giao hàng tại kho/ xưởng người mua

– Trách nhiệm người bán: Thủ tục hải quan xuất + Trucking + Local charge xuất + Chuyển giao chứng từ cho người mua + Book tàu/ máy bay và trả cước vận tải quốc tế + Local nhập + Delivery.

– Trách nhiệm người mua:  ( bảo hiểm) + Thủ tục hải quan nhập.

 

Cả 3 TH đều có chung thời điểm chuyển giao rủi ro: Sau khi người bán giao hàng cho người chuyên chở đầu tiên ( các FWD, Hãng tàu,..)

8. CIP ( Carriage Insurance paid to) – Cước phí bảo hiểm trả tới

– CIP: Giống CPT chỉ khác là người bán phải chịu thêm chi phí bảo hiểm cho lô hàng.

– Chú ý: CIP= CPT + I

9. DAP ( Delivery at place)- Giao hàng đến kho người mua

– Trách nhiệm người bán: Thủ tục hải quan xuất + Trucking + Local charge xuất + Chuyển giao chứng từ cho người mua + Book tàu/ máy bay và trả cước vận tải quốc tế + ( Bảo hiểm) + Local nhập + Delivery đến kho. 

– Trách nhiệm người mua:  Thủ tục hải quan nhập + Bốc dỡ hàng hóa xuống phương tiện chuyên chở.

– Thời điểm chuyển giao rủi ro: Tại kho người mua, khi hàng hóa vẫn còn trên xe và sẵn sàng dỡ xuống.

10. DPU ( Delivery at place unloaded) – Giao hàng tại địa điểm đã dỡ xuống.

– Trách nhiệm người bán: Thủ tục hải quan xuất + Trucking + Local charge xuất + Chuyển giao chứng từ cho người mua + Book tàu/ máy bay và trả cước vận tải quốc tế + ( Bảo hiểm) + Local nhập + Delivery đến kho + Bốc dỡ hàng hóa xuống phương tiện chuyên chở.

– Trách nhiệm người mua:  Thủ tục hải quan nhập

– Thời điểm chuyển giao rủi ro: Tại kho người mua, khi hàng hóa đã được dỡ xuống.

11. DDP ( Delivery Duty Paid) – Giao hàng đến kho người mua và đã trả thuế.

– Trách nhiệm người bán: Thủ tục hải quan xuất + Trucking + Local charge xuất + Chuyển giao chứng từ cho người mua + Book tàu/ máy bay và trả cước vận tải quốc tế + ( Bảo hiểm) + Local nhập + Delivery đến kho + Thủ tục hải quan nhập

– Trách nhiệm người mua:  Bốc dỡ hàng hóa xuống phương tiện chuyên chở.

– Thời điểm chuyển giao rủi ro: Tại kho người mua, khi hàng hóa vẫn còn trên xe và sẵn sàng dỡ xuống

III. Kết luận

Các điều kiện trong Incoterms 2020 không nhiều nhưng dễ gây nhầm lẫn. Mong rằng qua bài viết này, bạn đã tích lũy cho mình được nhiều kiến thức bổ ích. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào về cho VIETLOG, đừng ngần ngại mà hãy để lại dưới phần bình luận nha!

 

Hàng Bị Roll Là Gì? Cách Hạn Chế Và Khắc Phục?

 

Bạn có biết: hàng bị roll là gì, cách hạn chế và khắc phục tình trạng trên như thế nào? Trong ngành vận tải và logistics, thuật ngữ “Hàng bị roll” là một khái niệm quan trọng. Nếu như không tìm hiểu kỹ, việc Roll hàng sẽ ảnh hưởng rất lớn đến uy tín doanh nghiệp, gia tăng phụ phí… Trong bài viết này, hãy cùng VIETLOG  tìm hiểu về chủ đề quan trọng này nha!

I. Hàng Bị Roll Là Gì?

“Hàng bị roll” là tình trạng hàng hóa không được xếp lên trên chuyến tàu hoặc phương tiện theo lịch trình ban đầu và sẽ phải chờ đợi cho chuyến sau. 

II. Nguyên Nhân Dẫn Đến Hàng Bị Roll

A. Nguyên Nhân Khách Quan

 1. Quá tải tàu

Trong mùa cao điểm, khi nhu cầu vận chuyển tăng cao, các tàu thường xuyên bị quá tải. Do đó dẫn đến roll hàng.

 2.Thiếu container hoặc thiết bị vận chuyển

 Khi nhu cầu cao đối với một loại container cụ thể hoặc do các yếu tố thị trường khác. Hoặc trường hợp thiếu container rỗng do tắc nghẽn chuỗi cung ứng, các vấn đề dịch bệnh,…

 3.Thời tiết xấu

Điều kiện thời tiết khắc nghiệt như bão, lũ lụt có thể làm gián đoạn lịch trình vận chuyển. Như biển động, Bão, lũ,…Tất cả có thể gây thiệt hại cho cơ sở hạ tầng, ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển.

4. Thủ tục hải quan

Thủ tục hải quan kéo dài hoặc các vấn đề pháp lý có thể gây chậm trễ trong quá trình xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa. Do thiếu nhân lực , quy trình giải quyết còn nhiều bất cập,…

Xem thêm: Quy Trình Xuất Khẩu Một Lô Hàng Nguyên Container

Hàng Bị Roll Là Gì? Cách Hạn Chế Và Khắc Phục?
Hàng Bị Roll Là Gì? Cách Hạn Chế Và Khắc Phục?

B. Nguyên Nhân Chủ Quan

 1. Do Hãng Tàu

Nhận nhiều booking vượt quá tải trọng của tàu.

Sự cố kỹ thuật với tàu hoặc các phương tiện vận chuyển khác có thể làm chậm tiến độ và gây ra tình trạng roll hàng.

Lịch trình cập cảng bị thay đổi.

Khả năng tải trọng của tàu không đủ.

2. Do chủ hàng (Shipper)

Hàng hóa đến cảng quá muộn, sau thời điểm cắt máng (cut-off time).

Kê khai thủ tục hải quan không đúng.

Gặp vấn đề về chứng từ xuất khẩu liên quan đến lô hàng.

III. Hậu Quả Của Việc Hàng Bị Roll

Delay việc giao hàng: việc trì hoãn việc giao hàng cho khách làm ảnh hưởng đến uy tín và thương hiệu của doanh nghiệp.

Tăng chi phí: Doanh nghiệp có thể phải chịu thêm chi phí lưu kho, bảo quản, vận chuyển cho lô hàng bị Roll.

IV. Cách Hạn Chế Tình Trạng Hàng Bị Roll

Đặt booking tàu sớm nhất có thể (1-2 tuần trước khi tàu khởi hành): Giúp bạn có đủ thời gian để làm thủ tục hải quan đầy đủ. 

Lựa chọn lịch tàu linh hoạt: Điều này giúp bạn có sự lựa chọn thay thế khi hàng bị roll.

Hạn chế vận chuyển trong mùa cao điểm hoặc các ngày lễ lớn.

Trong một số trường hợp, có thể tìm các Forwarder có kinh nghiệm lâu năm trong ngành để đảm bảo đa dạng về lịch tàu và luôn có nhiều sự lựa chọn thời gian khởi hành, tránh được nhiều rủi ro không mong muốn có thể xảy ra.

Ưu tiên chọn các lịch trình đi thẳng tránh chuyển tải hoặc chọn lịch trình chuyển tải ít nhất. 

Theo dõi thông tin thời tiết cập nhật và điều chỉnh kế hoạch vận chuyển phù hợp với điều kiện thời tiết dự kiến.

V. Biện Pháp Khắc Phục Khi Hàng Bị Roll

Thứ nhất: Tìm hiểu nguyên nhân:

Nếu lỗi do hãng tàu: Hãng tàu sẽ chịu trách nhiệm sắp xếp chuyến tàu khác sớm nhất. Đồng thời, thông báo lịch trình mới cho FWD booking để cập nhật lịch trình mới cho chủ hàng.

Nếu do thủ tục hoặc chứng từ có vấn đề:  Chủ hàng cần liên hệ với FWD booking để làm việc với hãng tàu và sắp xếp chuyến tàu mới. Đồng thời, cần xử lý nhanh chóng vấn đề chứng từ bị lỗi để tránh mất thời gian và chi phí khác(tiền phạt chậm hợp đồng, tiền lưu cont tại cảng bãi,..).

Thứ 2: Xử lý theo các bước:

Bước 1: Liên hệ với FWD booking ngay  khi biết thông tin hàng bị Roll để được hướng dẫn cụ thể;

Bước 2: Cung cấp thông tin: đầy đủ, chi tiết, chính xác xác về lô hàng bị Roll. Trong đó gồm số booking, tên hàng, số lượng, cảng đi, cảng đến,…

Bước 3: Làm việc với hãng tàu: FWD booking sẽ làm việc với hãng tàu để sắp xếp chuyến tàu mới cho lô hàng của bạn;

Bước 4: Cập nhật lịch trình mới;

Bước 5: Theo dõi tình trạng hàng hóa và liên hệ với FWD booking hoặc hãng tàu nếu có bất kỳ thay đổi nào.

VI. Kết Luận

Tình trạng ” Hàng bị roll” sẽ để lại nhiều hậu quả không mong muốn nếu không biết cách khắc phục kịp thời. Hiểu điều đó, Vietlog mong muốn cung cấp những kiến thức cơ bản nhất, thực tế nhất để hỗ trợ các bạn. Hy vọng bài viết ” Hàng bị roll là gì, cách hạn chế và khắc phục? sẽ hữu ích với các bạn. Nếu có thắc mắc gì, đừng chần chừ mà hãy để lại chúng ở phần bình luận nha!

 

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH LOGISTICS

 

 

Logistics là một ngành có tính quốc tế cao và ngày càng cạnh tranh gay gắt. Nếu bạn muốn tạo lợi thế cho mình thì buộc bạn phải hiểu từ vựng tiếng anh chuyên ngành Logistics. Hiểu được điều này, VIETLOG đã biên soạn hệ thống các từ vựng tiếng anh thông dụng. Hãy cùng khám phá nha!

I.Tại sao từ vựng tiếng anh chuyên ngành trong Logistics lại quan trọng

  Chính xác trong giao tiếp chuyên môn:

Logistics là một ngành có tính quốc tế cao. Đồng thời yêu cầu tính chính xác trong việc truyền và nhận thông tin là cực kỳ quan trọng. Việc sử dụng và hiểu đúng các thuật ngữ, từ vựng Tiếng anh chuyên ngành giúp tránh hiểu lầm và lộn xộn trong giao tiếp, đảm bảo thông tin được truyền tải một cách chính xác.

 Tăng tính hiệu quả trong công việc:

Các thuật ngữ và khái niệm trong Logistics thường phức tạp và đòi hỏi sự chính xác cao. Hiểu rõ và sử dụng đúng từ vựng chuyên ngành giúp bạn thực hiện công việc một cách hiệu quả hơn, từ việc lập kế hoạch, vận hành, đến quản lý rủi ro và giải quyết vấn đề.

 Tiếp cận với công nghệ mới và xu hướng tiên tiến:

Ngành Logistics ngày càng phát triển và chuyển đổi số. Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành giúp cá nhân cập nhật và thích nghi với các công nghệ mới, các xu hướng mới toàn cầu.

  Nâng cao khả năng chuyên môn và phát triển sự nghiệp:

Tạo ra cơ hội thăng tiến và mở rộng mối quan hệ nghề nghiệp trong ngành Logistics.

  Đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động:

Nếu bạn có kiến thức sâu rộng về từ vựng tiếng anh chuyên ngành, điều này giúp tăng tính cạnh tranh và đáp ứng được các yêu cầu của thị trường lao động hiện đại.

 Xem thêm: FOB là gì? FOB price là gì? Phân biệt FOB và CIF

 

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH LOGISTICS
TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH LOGISTICS

II. Từ vựng tiếng anh về các lĩnh vực ngành Logistics

A.     Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics về thanh toán quốc tế:

STT Tiếng Anh Nghĩa
1 Ordering Customer Khách hàng yêu cầu
2 Mixed Payment Thanh toán hỗn hợp
3 Swift code Mã định dạng ngân hàng
4 Payment terms/method = Terms of payment

Phương thức thanh toán quốc tế

 

5 Currency code Mã đồng tiền
6 Shipment period Thời hạn giao hàng
7 Honour = payment Sự thanh toán
8 Shipment period Thời hạn giao hàng
9 Bank receipt = Bank slip Biên lai chuyển tiền
10 Documentary credit Tín dụng chứng từ
11 Clean collection Nhờ thu phiếu trơn
12 Documentary collection Nhờ thu kèm chứng từ
13 Exchange rate

Tỷ giá

 

14 Documents against payment(D/P) Nhờ thu trả ngay
15 Delivery authorization Ủy quyền nhận hàng
16 Documents against payment(D/P) Nhờ thu trả ngay
17 Documents against acceptance (D/A) Nhờ thu trả chậm
18 Freight as arranged Cước phí theo thỏa thuận
19 Freight to collect Cước phí trả sau
20 Freight prepaid Cước phí trả trước
21 Freight payable at Cước phí thanh toán tại…
22 Export/import license Giấy phép xuất/nhập khẩu
23 Export-import process Quy trình xuất nhập khẩu
24 Export/import policy Chính sách xuất/nhập khẩu

 

B.Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics về xuất nhập khẩu

 

STT

Tiếng Anh Nghĩa
1 Customs declaration Khai báo hải quan
2 Customs declaration Khai báo hải quan
3 Customs invoice Hóa đơn hải quan
4 Processing Hoạt động gia công
5 Processing zone

Khu chế xuất

 

 

6 Customs clearance Thông quan
7 Customs declaration form Tờ khai hải quan
8 Export/import policy Chính sách xuất/nhập khẩu
9 Supplier Nhà cung cấp
10 Non-tariff zones Khu phi thuế quan
11 Special consumption tax Thuế tiêu thụ đặc biệt
12 Customs

Hải quan

 

13 Export-import process Quy trình xuất nhập khẩu
14 Export-import procedures Thủ tục xuất nhập khẩu
15 Expiry date Ngày hết hạn hiệu lực
16 Expiry date

Ngày hết hạn hợp đồng

 

17 Bonded warehouse Kho ngoại quan
18 Commission based agent Đại lý trung gian
19 Inbound Hàng nhập
20 Outbound Hàng xuất

 

C. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics về vận tải Quốc Tế:

 

STT Tiếng anh Nghĩa
1 Dangerous goods Hàng hóa nguy hiểm
2 Overweight Quá tải
3 DDP – Delivered duty paid Giao hàng đã thông quan Nhập khẩu
4 Phí BAF Phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Âu)
5 Emergency Bunker Surcharge (EBS) Phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Á)
6 EXW: Ex-Works Giao hàng tại xưởng
7 FAS-Free Alongside ship Giao dọc mạn tàu
8 FOB- Free On Board Giao hàng lên tàu
9 DAT- Delivered At Terminal Giao hàng tại bến
10 Delivered Ex-Quay (DEQ)

Giao tai cầu cảng

 

11 DDP – Delivered duty paid

·        Giao hàng đã thông quan Nhập khẩu

 

12 International ship and port securiry charges (ISPS)

·        Phụ phí an nình cho tàu và cảng quốc tế

 

13 CAF (Currency Adjustment Factor) Phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ
14 PCS (Port Congestion Surcharge) Phụ phí tắc nghẽn cảng
15 Peak Season Surcharge (PSS) Phụ phí mùa cao điểm
16 COD (Change of Destination) Phụ phí thay đổi nơi đến
17 Delivered Duty Unpaid (DDU) Giao hàng chưa nộp thuế
18 Lift On-Lift Off (LO-LO) Phí nâng hạ
19 Ocean Freight (O/F) Cước biển
20 Container Yard ( CY) Bãi container
21 Omit Tàu không cập cảng
22 Door-Door Giao từ kho đến kho
23 Container packing list danh sách container lên tàu
24 Transit time Thời gian trung chuyển
25 Documentation fee Phí làm chứng từ
26 Shipping Lines Hãng tàu
27 Volume Số lượng hàng book
28 Carriage Hoạt động vận chuyển đường biển
29 Consolidator Bên gom hàng
30 Detention Phí lưu container tại kho riêng
31 Laytime Thời gian dỡ hàng
32 Quantity of packages Số lượng kiện hàng
33 Port-port Giao từ cảng đến cảng

 

 

III. Cách học từ vựng chuyên ngành Logistics hiệu quả

Nếu bạn là người “ học trước quên sau? Học nhưng khó nhớ, nhầm lẫn từ này với từ kia?” thì bạn có thể tham khảo một số cách học dưới đây:

Phương pháp học từ vựng theo ngữ cảnh và liên kết

Khi học về một phần trong lĩnh vực logistics, bạn có thể áp dụng trực tiếp vào phần mình vừa học

Ví dụ: Khi học về các từ vựng liên quan đến Incoterms, bạn hãy mở các điều kiện trong Incoterms 2020 ra để dịch nghĩa từng điều khoản. Hiểu và nắm bắt nội dung là cách hữu hiệu nhất giúp bạn nhớ từ vựng lâu hơn.

Phương pháp giảng bài cho trẻ

Bạn có thể hóa thân thành một người đang giảng lại những từ vựng tiếng anh này cho một đứa trẻ. Lúc này bạn sẽ phân tích ngữ cảnh, phát âm làm sao để 1 đứa trẻ có thể hiểu.

Phương pháp học ngắt quãng

Đừng cố nhồi nhét một ngày với 20, 30 từ…Hãy học từng chút một khoảng 3-5 từ, sau đó tăng dần lên khi bạn đã thực sự thích ứng được với việc học tiếng anh hằng ngày.

Và dù bạn chọn phương pháp nào thì việc ôn tập vẫn quan trọng nhất. Hãy ôn tập thường xuyên để nhớ từ vựng nhé!

IV. Kết luận

Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Logistics rất đa dạng và phong phú. Tuy nhiên nếu bạn biết cách học, bạn vẫn có thể dễ dàng nắm bắt chúng. Hiểu và có thể sử dụng tiếng anh trong công việc sẽ mở ra rất nhiều cơ hội cho bạn. Hy vọng những kiến thức mà VIETLOG chia sẻ sẽ hữu ích với ban. Cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết này. Chúc bạn thành công!

Quy Trình Xuất Khẩu Một Lô Hàng Nguyên Container

 

Quy trình xuất khẩu một lô hàng nguyên với công ty Forwarder diễn ra như thế nào? Nếu bạn đang có câu hỏi này thì hãy đọc hết bài viết này nha!  Hãy để VIETLOG đồng hành cùng bạn giải đáp thắc mắc này nhé!

I. Quy Trình Xuất Khẩu Một Lô Hàng Nguyên Container

Hàng nguyên container hay FCL (Full Container Load) là lô hàng chiếm toàn bộ không gian của một container. FCL thường được sử dụng cho các doanh nghiệp/ đơn vị gửi hàng có lượng hàng lớn, muốn đảm bảo an toàn và bảo mật cho hàng hóa của mình trong quá trình vận chuyển. Các bước để xuất khẩu một lô hàng nguyên container cho khách hàng đối với công ty Forwarder như sau:

Bước 1: 

Nhận yêu cầu từ khách hàng

Khách hàng yêu cầu báo giá và lịch tàu xuất hàng với tên hàng, volume, trọng lượng. Nhân viên kinh doanh có nhiệm vụ tư vấn loại cont nào và lịch tàu nào phù hợp với yêu cầu của khách hàng.

Bước 2:

Nhân viên pricing/ cus kiểm tra giá và lịch tàu trong dữ liệu có sẵn hoặc check với lines và các đơn vị liên quan tùy theo dịch vụ khách hàng xuất khẩu cần thực hiện. Sau đó báo với sales để sales báo với khách hàng.

Xem thêm: Đầy đủ quy trình xin cấp giấy Chứng nhận xuất xứ ( C/O)

Quy Trình Xuất Khẩu Một Lô Hàng Nguyên Container
Quy Trình Xuất Khẩu Một Lô Hàng Nguyên Container

Bước 3:

Nếu khách đồng ý với lịch tàu và giá đã đưa thì lấy booking từ lines và gửi khách.

Bước 4:

Dựa theo closing time trên booking, nhắc nhở khách hàng đóng hàng và hạ cont hàng trước closing time.

  • Nhân viên Cus sẽ mail cho hãng tàu duyệt lệnh cấp container rỗng hoặc đến văn phòng hãng tàu để duyệt lệnh nếu hãng tàu cần duyệt lệnh trực tiếp
  • Phòng điều độ ở cảng sẽ giao cho nhân viên giao nhận/nhà xe bộ hồ sơ gồm:  packing list container, seal tàu , vị trí cấp container, lệnh cấp container có ký tên của điều độ cảng cho phép lấy container rỗng.
  • Nhân viên giao nhận giao bộ hồ sơ cho tài xế kéo container đến bãi chỉ định của hãng tàu. Đồng thời, xuất trình lệnh cấp container rỗng đã được duyệt, đóng phí nâng container cho phòng thương vụ bãi và lấy container rỗng vận chuyển về kho người xuất khẩu đóng hàng.
  • Sau khi đóng hàng xong, vận chuyển container có hàng hạ bãi tại cảng chờ xuất hàng ( theo trên booking confirm) và đóng phí hạ container cho cảng vụ.

Bước 5: Khai hải quan hàng xuất

Hồ sơ hải quan gồm:

  • Hợp đồng mua bán hàng hóa
  • Giấy phép đăng ký kinh doanh: bản sao y kèm bản chính đối chiếu (nếu doanh ngiệp mới xuất khẩu lần đầu)
  • Hóa đơn thương mại( commercial invoive)
  • Phiếu đóng gói ( packing list)
  • Booking confirmation

Bộ phận khai báo hải quan tiến hành truyền tờ khai hải quan dựa vào các chứng từ trên. Hiện tại theo quy định cont hàng hạ bãi mới được truyền tờ khai.

Tuy nhiên để hạ bãi và khai Eport cần phải có số tờ khai nên doanh nghiệp có thể làm theo quy trình:  Đóng hàng => Truyền EDA lấy số tờ khai nháp để hạ cont => Chở cont hàng hạ bãi => Truyền tờ khai chính thức lấy phân luồng.

 

Bước 6. Thông quan hàng xuất và đăng ký xuất tàu

Nhân viên khai báo hải quan truyền số liệu qua phần mềm khai báo hải quan điện tử, lên tờ khai qua mạng. Sau đó, hệ thống mạng của Hải quan tự động báo số tiếp nhận hồ sơ, số tờ khai và phân luồng hàng hóa. Tùy theo từng phân luồng mà nhân viên hiện trường sẽ tiến hành các bước tiếp theo;

+ Luồng xanh: Tờ khai tự động thông quan, miễn kiểm tra chứng từ và hàng hóa.

+ Luồng vàng: Miễn kiểm tra thực tế hàng hóa, kiểm tra chứng từ, hồ sơ. Cán bộ hải quan sẽ quyệt hồ sơ đã được đính kèm lên phần mềm khai báo hải quan. Doanh nghiệp xuất trình thêm các giấy tờ cần thiết nếu được yêu cầu, hoàn thành các nghĩa vụ về thuế nếu hàng XK có thuế.

+ Luồng đỏ: Kiểm tra chứng từ và kiểm tra thực tế hàng hóa . Tuỳ tỷ lệ phân kiểm hóa của lãnh đạo chi cục mà chủ hàng xuất trình 5%, 10% hay 100% hàng để hải quan kiểm tra. Sau khi kiểm tra nếu đúng với khai báo của tờ khai và chứng từ liên quan, cán bộ hải quan sẽ bấm niêm phong (seal) hải quan vào container và sẽ ghi chú vào tờ khai xác nhận hàng hóa đúng khai báo và thông quan tờ khai.

Sau khi tờ khai thông quan nhân viên giao nhận sẽ tiến hành đăng ký xuất tàu.

Tùy theo cảng/ cửa khẩu tập kết hàng mà sẽ có hình thức đăng ký xuất tàu qua eport hay thủ công

Bước 7: Submit chứng từ cho hãng tàu và phát hành HBL( House Bill )

Khi có đầy đủ chứng từ, số cont/seal nhân viên Cus/ Docs sẽ submit thông tin lô hàng lên hệ thống của hãng tàu để phát hành Bill;

  • Nếu khách hàng lấy Bill trực tiếp từ hãng tàu thì hãng tàu phát hành Bill sẽ gửi trực tiếp cho khách hàng
  • Nếu khách hàng lấy Bill qua công ty forwarder thì nhân viên Cus/ Doc nhận MBL từ hãng tàu sau đó phát hành HBL gửi cho khách hàng check và confirm.

Bước 8: Tổng hợp chi phí và gửi debit note cho khách hàng

Sau khi nhận đầy đủ chi phí, debit note từ giao nhận, nhân viên Cus, Docs chuyển đến bộ phận Sales tiến hành tổng hợp chi phí và gửi debit note cho khách hàng xác nhận để phát hành hóa đơn và thu tiền.

II. Kết Luận

Hiểu và nắm vững quy trình trên giúp hoạt động xuất nhập khẩu của bạn trở nên thuận lợi hơn. Hy vọng bài viết trên của VIETLOG sẽ hữu ích đối với bạn!

Nếu bạn có thắc mắc, hãy để lại bên dưới phần bình luận nha!

  • Vietlog- Trao kinh nghiệm, trao việc làm trong lĩnh vực XNK
  • Nơi giúp hàng trăm sinh viên bước vào nghề XNK thành công
  • Zalo/ phone tư vấn: 0326142207 ( Ms Xuan)
  • Face: Xnk Thực Tế Vietlog

Freight Prepaid Và Freight Collect Trong Xuất Nhập Khẩu

Freight Prepaid Và Freight Collect Trong Xuất Nhập Khẩu là gì? Đây là hai loại thuật ngữ quan trọng và cực kì phổ biến trong hoạt động xuất nhập khẩu. Vậy Freight prepaid là gì? Freight collect là gì? Giữa Freight prepaid và Freight collect có gì giống và khác nhau? Hãy cùng VIETLOG trả lời những câu hỏi trên nhé!

I.. Freight prepaid là gì?

A. Định nghĩa của freight prepaid

Freight prepaid là loại cước mà người gửi hàng (shipper) phải thanh toán tại cảng xuất hàng trước khi hàng được tàu chấp nhận lên tàu. Hãng tàu sẽ không chấp nhận công nợ.

 Loại cước Prepaid này thường được sử dụng trong các hợp đồng CIF,  mà các forwarder thường gọi là “Hàng freehand”.

Tuy nhiên, thực tế vẫn có nhiều forwarding chấp nhận cho khách hàng nợ công.Tức là, khi bạn đi hàng với forwarder, mặc dù áp dụng cước prepaid nhưng bạn vẫn có thể thanh toán trả cước tàu sau khi  hàng qua. Trong trường hợp này, người chịu rủi ro ở đây chính là forwarding, đặc biệt phải kể đến những mặt hàng lạnh.

Các hãng tàu/đại lí hãng tàu thu cước khi chủ hàng đến hãng tàu/đại lí hãng tàu lấy bill gốc, hoặc thu khi phát hành bill.

Xem thêm: Đầy đủ quy trình xin cấp giấy Chứng nhận xuất xứ ( C/O)

Freight Prepaid Và Freight Collect Trong Xuất Nhập Khẩu
Freight Prepaid Và Freight Collect Trong Xuất Nhập Khẩu

B. Lợi ích của freight prepaid

Với hãng tàu: Cước trả trước giúp hạn chế rủi ro về công nợ. Trong nhiều trường hợp, khi chủ hàng không thanh toán cước, hãng tàu gặp khó khăn trong việc đòi lại số tiền cước. Hay khi chủ hàng bỏ hàng thì hãng tàu có thể không đòi được tiền cước.

Đối với người bán(Shipper): nếu có thỏa thuận mua bán trên hợp đồng ngoại thương với điều kiện người bán thanh toán cước, việc ghi chú “Freight prepaid” trên vận đơn là cách để chứng minh rằng họ đã thanh toán cước như thỏa thuận. Đồng thời  nhắc nhở người mua cũng thực hiện theo như hợp đồng.

Đới với người mua(Consignee): Trong trường hợp người bán là người book tàu theo điều kiện nhóm C, D hoặc đã thanh toán trước cho người bán. Việc ghi rõ cước trả trước giúp người mua tránh khỏi tình trạng bị hãng tàu đòi tiền cước vận tải khi nhận hàng tại cảng nhập.

C. Ví dụ minh họa

Khi bạn xuất một lô hàng nho khô từ Cảng Cát Lái đến Cảng Jakarta theo điều kiện CIF Jakarta, incoterms 2020 , và  người bán sẽ là người book tàu. Lúc này để đưa  hàng lên tàu, hãng tàu sẽ yêu cầu bạn đóng cước phí load hàng lên tàu trước. Đây tức là  “freight prepaid”

II. Freight collect là gì?

A. Định nghĩa của Freight collect

Freight collect được hiểu là cước phí trả sau. Lúc này, người mua sẽ trả cước tàu và cước tàu được trả ở cảng nhập.  

Khi người mua sẽ mua hàng với các điều kiện nhóm E- Exw; F: FOB; FCA; FAS thì hãng tàu sẽ chấp nhận trường hợp thanh toán cước trả sau.

Người chịu trách nhiệm thu cước tàu là những đại lý của forwarder tại cảng đến (cảng dỡ hàng).

Freight Prepaid Và Freight Collect Trong Xuất Nhập Khẩu
Freight Prepaid Và Freight Collect Trong Xuất Nhập Khẩu

B. Lợi ích Freight collect đối với các bên

  • Đối với hãng tàu:  thường áp dụng cho các trường hợp đi hàng thuộc các term nhóm E và F. Trong trường hợp này, hãng tàu sẽ nhận thanh toán khi hàng tới cảng nhập. Để nhận hàng, người mua phải thanh toán chi phí cước.
  • Đối với người bán:  thường các  trường hợp đi hàng thuộc các term nhóm E và F, người bán không phải đảm nhận trách nhiệm về việc book tàu . Do đó, họ không cần quan tâm liệu cước là trả trước hay trả sau.
  • Đối với người mua: thông qua yêu cầu trả sau để hãng tàu có trách nhiệm cao hơn với lô hàng trong quá trình cung cấp dịch vụ.

III. So sánh freight collect và freight prepaid 

 Giống nhau:

Cả 2 đều là các  khoản chi phí mà hãng tàu và công ty dịch vụ logistics đứng ra thu.

Về Local charges, thường bên nào chịu phí gì sẽ được quy định trong Incoterms hoặc nếu có sự thỏa thuận trước của các bên thì sẽ tuân theo thỏa thuận, miễn là hãng tàu thu được đủ tiền phí.

Khác nhau:

Tiêu chí Freight prepaid Freight collect
Vị trí trả cước Thường là người bán trả ở cảng xuất. Thường là người mua trả ở cảng nhập
Trách nhiệm về các chi phí phát sinh ( phí lưu kho, phí xếp dỡ…) Người bán  Người mua
Văn bản vận chuyển Có thể làm House bill hoặc Master bill đều được.  Thường bắt buộc phải làm House bill
Trường hợp áp dụng Thường thuộc các terms nhóm C và nhóm D Thường thuộc các terms nhóm E và nhóm F

LƯU Ý: Tuy nhiên trong thực tế mặc dù cước collect nhưng có thể trả tại cảng load hàng( cảng xuất), người nhận lúc này sẽ nhờ người gửi trả hộ mình cước. Hay với cước prepaid, trong một số trường hợp hãng tàu vẫn chấp nhận công nợ.

IV. Kết luận

Trong xuất nhập khẩu, các điều khoản “Freight Prepaid” và “Freight Collect” đóng vai trò rất quan trọng. Hiểu rõ từng khái niệm, đặc điểm và nhận biết điểm khác biệt sẽ giúp bạn sử dụng một cách dễ dàng và chuẩn xác. Hy vọng bài viết này của VIETLOG sẽ đem lại những thông tin hữu ích đối với bạn!

  • Vietlog- Trao kinh nghiệm, trao việc làm trong lĩnh vực XNK
  • Nơi giúp hàng trăm sinh viên bước vào nghề XNK thành công
  • Zalo/ phone tư vấn: 0326142207 ( Ms Xuan)
  • Face: Xnk Thực Tế Vietlog

Đầy đủ quy trình xin cấp giấy Chứng nhận xuất xứ ( C/O)

 

C/O là một loại chứng từ cực kỳ quan trọng trong xuất nhập khẩu mã ai cũng cần phải biết. Hiểu rõ đầy đủ quy trình xin cấp giấy Chứng nhận xuất xứ ( C/O) sẽ giúp cho công việc trở nên dẽ dàng hơn. Hãy cùng VIETLOG khám phá chủ đề hấp dẫn này nha!

1. C/O là gì?

Định nghĩa Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) Theo  Khoản 4 Điều 3 Nghị định 31/2018/NĐ-CP: Giấy chứng nhận xuất xứ- C/O ( Certificate of origin) là văn bản hoặc các hình thức có giá trị pháp lý tương đương do cơ quan, tổ chức thuộc nước, nhóm nước, hoặc vùng lãnh thổ xuất khẩu hàng hóa cấp dựa trên quy định và yêu cầu liên quan về xuất xứ, chỉ rõ nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa.

2.Tầm quan trọng của C/O

Đối với doanh nghiệp nhập khẩu:

C/O là căn cứ để xác định nguồn gốc của hàng hóa, đảm bảo rằng hàng hóa đó được sản xuất ở đúng quốc gia mà họ mong muốn.

Xác định xuất xứ hàng hóa để phân biệt đâu là hàng nhập khẩu được hưởng ưu đãi để áp dụng chế độ ưu đãi theo các thỏa thuận thương mại đã ký kết giữa cacs quốc gia.

C/O cũng là bằng chứng cho việc doanh nghiệp nhập khẩu tuân thủ quy định của quốc gia.

Đối với cơ quan chính phủ:

C/O giúp cơ quan Hải quan và các cơ quan chính phủ liên quan quản lý hàng hóa nhập khẩu, đảm bảo rằng hàng hóa tuân thủ chính sách quốc gia.

Áp dụng thuế chống phá giá và trợ giá: trong trường hợp hàng hóa nước này được giá giá tại thị trường nước khác, xác định xuất xứ giúp xử lí tốt hai vấn đề trên.

Đối với thị trường và nền kinh tế

Xúc tiến thương mại

Thống kê thương mại và duy trì hệ thống hạn ngạch: Xác định nguồn gốc hàng hóa giúp việc biên soạn số liệu thống kê thương mại với quốc gia hoặc khu vực trở nên dễ dàng hơn. TYển cơ sở đó mới có thể duy trì hệ thống hạn ngạch.

Đối với người tiêu dùng:

C/O đảm bảo rằng hàng hóa xuất khẩu hoặc nhập khẩu đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng cần thiết để bảo vệ người tiêu dùng.

Xem thêm: FOB là gì? FOB price là gì? Phân biệt FOB và CIF

Đầy đủ quy trình xin cấp giấy Chứng nhận xuất xứ ( C/O)
Đầy đủ quy trình xin cấp giấy Chứng nhận xuất xứ ( C/O)

3.Quy trình đầy đủ trước khi xin C/O

Bước 1: Kiểm tra xem hàng hóa đó có xuất xứ thuần túy ( xuất xứ toàn bộ ) theo quy định không.

Bước 2: Xác định chính xác mã số HS ( dựa vào tờ khai) của hàng hóa xuất khẩu.

Lưu ý: 4 hoặc 6 số HS đầu là cơ sở để xác định xuất xứ hàng hóa theo quy định.

Bước 3: Xác định giữa nước nhập khẩu đó và Việt Nam có ký kết hiệp định thương mại tự do FTA nào hay không; Mục đích để lựa chọn form C/O phù hợp với mức thuế ưu đãi. Nếu có, chuyển sang bước 4;

Bước 4: Kiểm tra xem sản phẩm xuất khẩu có thuộc danh mục các công đoạn gia công chế biến đơn giản theo quy định hay không. Nếu có thì sản phẩm đó sẽ không có xuất xứ theo quy định. Nếu không, chuyển qua bước 5;

Bước 5: So sánh mức thuế suất ưu đãi để chọn mẫu C/O phù hợp( nếu có), để đề nghị cấp nhằm đảm bảo hàng hóa xuất khẩu được hưởng mức ưu đãi  thuế nhập khẩu thấp nhất;

Bước 6: Kiểm tra xem sản phẩm xuất khẩu có đáp ứng quy định xuất xứ phù hợp hay không.

Ví dụ:

Hàng xuất khẩu từ Việt Nam sang Nhật. Để xin cấp giấy chứng nhận C/O, cần xét xem giữa Việt Nam với Nhật Bản có ký kết hiệp định FTA nào không? Nhận thấy có 2 hiệp định bao gồm:

+ Hiệp định Thương mại tự do ASEAN- Japan—sử dụng C/O form AJ

+ Hiệp định thương mại tự do Việt Nam- Japan—sử dụng C/O form VJ

Sau đó xét 2 form này để chọn ra form hưởng mức thuế ưu đãi đặc biệt thấp hơn. Rồi xét xem sản phẩm có đáp ứng các điều kiện của form được chọn hay không.

4.Quy trình xin cấp C/O cụ thể tại Bộ công thương

Dưới đây là quy trình các bước thực hiện để xin cấp giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa:

Riêng xin cấp C/O tại VCCI có một số điểm khác biệt cần lưu ý:

Riêng đối với C.O tại VCCI doanh nghiệp sẽ thực hiện đăng ký hồ sơ thương nhân và khai báo C.O trên web https://covcci.com.vn/.

 

5.Hồ sơ đề nghị cấp C/O

Theo Điều 15, Nghị định 31/2018/NĐ-CP quy định:

  • Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa ( sau khi C/O cấp số, tự động in đơn trên web hoặc theo Mẫu số 04 quy định tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định trên;
  • Mẫu Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa tương ứng đã được khai hoàn chỉnh;
  • Bản in tờ khai hải quan xuất khẩu;
  • Bản sao hóa đơn thương mạị;
  • Bản sao vận tải đơn hoặc bản sao chứng từ vận tải tương đương;
  • Bảng kê khai chi tiết hàng hóa xuất khẩu đạt tiêu chí xuất xứ ưu đãi hoặc không ưu đãi;
  • Bản khai báo xuất xứ của nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp nguyên liệu có xuất xứ hoặc hàng hóa có xuất xứ được sản xuất trong nước;
  • Bản sao Quy trình sản xuất hàng hóa (đóng dấu sao y bản chính của thương nhân);
  • Trong TH cần thiết, nộp bổ sung: Tờ khai hải quan nhập khẩu nguyên liệu, phụ liệu dùng để sản xuất ra hàng hóa xuất khẩu (trong trường hợp có sử dụng nguyên liệu, phụ liệu nhập khẩu trong quá trình sản xuất); hợp đồng mua bán hoặc hóa đơn giá trị gia tăng mua bán nguyên liệu, phụ liệu trong nước (trong trường hợp có sử dụng nguyên liệu, phụ liệu mua trong nước trong quá trình sản xuất);

6.Kết Luận

Giấy chứng nhận C/O góp phần đảm bảo hàng hóa xuất nhập khẩu được thông quan thuận lợi và hợp pháp. Từ đó hỗ trợ hoạt động xuất nhập khẩu của bạn đạt hiểu quả cao hơn. Hãy lưu lại những thông tin quan trọng để áp dụng bạn nhé! Hy vọng bài viết này của VIETLOG sẽ hữu ích với bạn.

  • Vietlog- Trao kinh nghiệm, trao việc làm trong lĩnh vực XNK
  • Nơi giúp hàng trăm sinh viên bước vào nghề XNK thành công
  • Zalo/ phone tư vấn: 0326142207 ( Ms Xuan)
  • Face: Xnk Thực Tế Vietlog

Handling Fee là gì? Handling fee và phí THC có gì khác nhau?

 

 Handling Fee là gì, Handling fee và phí THC có gì khác nhau. Đây là 2 loại phí thuộc Handling Charge . Hiểu rõ những khái niệm giúp hoạt động logistics và xuất nhập khẩu thuận lợi hơn. Hãy cùng VIETLOG khám phá chủ đề này nhé!

 

1.Handling Fee là gì?

Handling Fee là loại phụ phí xử lý hàng hóa được quy định bởi hãng tàu hoặc forwarder. Phí Handling gồm phí của đại lý, phí làm D/O, phí kê khai manifest, phí làm thủ tục hải quan và chi phí khấu hao.

2. Vai trò của Handling Fee

Handling Fee giúp duy trì mạng lưới đại lý cho các đơn vị vận chuyển toàn cầu. Các công ty forwarder trong nước phải trả khoản phí cho chi nhánh quốc tế để hoàn thành dịch vụ thay mình.

Điều này tạo ra mạng lưới thông tin chung. Nhờ vậy, việc trao đổi và nhận hàng hóa diễn ra nhanh chóng và thuận lợi.

Handling Fee là gì? Handling fee và phí THC có gì khác nhau?
Handling Fee là gì? Handling fee và phí THC có gì khác nhau?

3. Handling Fee và Phí THC 

Tiêu chí Handling Fee Phí THC
Định nghĩa Handling Fee là loại phụ phí xử lý hàng hóa được quy định bởi hãng tàu hoặc forwarder. Phí THC (Terminal Handling Charge):  là phí xếp dỡ tại cảng.
Cách tính phí Tính theo mức độ phức tạp của quá trình xử lý đơn hang. Hoặc theo khối lượng sản phẩm được vận chuyển. Tính trên mỗi container và thay đổi tùy theo loại container, loại hàng, và hãng tàu.
Mục đích Do các forwarder thu nhằm bù vào các chi phí làm thủ tục và chuyển giao hàng hóa. Phát sinh trong quá trình làm việc tại cảng
Hoạt động Liên quan đến dịch vụ xử lý và hỗ trợ của các bên. Liên quan đến việc xếp dỡ hàng hóa tại cảng.

Xem thêm: FOB là gì? Phân biệt FOB và CIF

4. Thành phần của handling fee

Chi phí vận chuyển

Là khoản phí được tính cho việc vận chuyển hàng hóa từ kho hàng đến địa chỉ của khách hàng.

Bao gồm bưu phí, phụ phí, phí nhiên liệu và phí bổ sung cho một số tùy chọn vận chuyển.

Chi phí vận chuyển phụ thuộc nhiều vào trọng lượng gói hàng và địa điểm.

 

Chi  phí đóng gói

 

Là khoản phí được tính cho việc đóng gói hàng hóa và bảo vệ chúng trong quá trình vận chuyển.

Bao gồm hộp, vật liệu bảo vệ và băng keo…

Phí thẻ tín dụng

Là khoản phí được tính khi khách hàng sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán. Bao gồm cả phí chuyển đổi ngoại tệ nếu thanh toán bằng thẻ quốc tế.

Các khoản phí khác

Ngoài các khoản phí đã nêu trên, còn có nhiều khoản phí khác. Có thể như phí đổi hàng, phí hủy đơn hàng, phí thay đổi địa chỉ giao hang…

5. Các yếu tố ảnh hưởng handling fee

3.1. Khối lượng và Kích thước hàng hóa

3.2. Loại hàng hóa (như hàng hóa dễ vỡ, hàng hóa nguy hiểm)

3.3. Tính chất của quy trình xử lý (lên xuống hàng, phân loại, đóng gói)

3.4. Vị trí và Khoảng cách (như địa điểm của kho hàng và điểm đến)

6. Ảnh hưởng của Handling Fee

Lợi ích của handling fee 

Handling Fee tạo động lực cho các nhà cung cấp dịch vụ, bao gồm hãng tàu và forwarder. Nó thúc đẩy họ cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa chất lượng cao và chăm sóc tốt nhất cho lô hàng.

Tối ưu hóa hoạt động: giảm thiểu lỗi trong quá trình xử lý hàng hóa.

Handling Fee giúp duy trì mạng lưới đại lý và tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan. Điều này đảm bảo quá trình vận chuyển hàng hóa diễn ra hiệu quả và thuận lợi.

Nhược điểm và thách thức khi áp dụng handling fee

Nếu handling fee không được quản lý và kiểm soát tốt, nó có thể tác động tiêu cực đến giá cước và dịch vụ vận chuyển.

Handling Fee có thể bao gồm nhiều khoản phụ phí và thay đổi theo thời gian cũng như tình hình vận chuyển. Điều này gây khó khăn trong việc giám sát và kiểm soát các khoản phí liên quan đến handling fee.

7. Kết Luận

Nhận biết các loại phí thường gặp trong xuất nhập khẩu là một điều quan trọng. Hiểu rõ handling fee và sự khác biệt giữa handling fee với Thc giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp hơn. Hy vong qua bài viết mà VIETLOG chia sẻ sẽ hữu ích với bạn.

  • Vietlog- Trao kinh nghiệm, trao việc làm trong lĩnh vực XNK
  • Nơi giúp hàng trăm sinh viên bước vào nghề XNK thành công
  • Zalo/ phone tư vấn: 0326142207 ( Ms Xuan)
  • Face: Xnk Thực Tế Vietlog

FOB là gì? FOB price là gì? Phân biệt FOB và CIF

 

Điều kiện FOB (Free On Board) là một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực xuất nhập khẩu. Vậy FOB là gì? FOB price là gì? Phân biệt FOB và CIF. Trả lời những câu hỏi này giúp bạn hiểu rõ về FOB. Hãy cùng VIETLOG khám phá qua bài viết này nhé!

I. FOB (Free On Board) là gì?

Định nghĩa FOB

FOB là gì? FOB, viết tắt của “Free On Board”, là một điều khoản thương mại quốc tế. Điều khoản này xác định trách nhiệm của người bán trong việc giao hàng. Người bán phải đưa hàng hóa lên tàu tại cảng xuất phát. Tất cả chi phí và rủi ro từ cảng xuất phát sẽ do người mua chịu.

Quy trình giao hàng theo điều kiện FOB

Điều kiện FOB (Free On Board) trong thương mại quốc tế bao gồm một số yếu tố quan trọng. Dưới đây là các yếu tố cấu thành cơ bản của điều kiện FOB.

FOB là gì? FOB price là gì? Phân biệt FOB và CIF
FOB là gì? FOB price là gì? Phân biệt FOB và CIF

1.Trách nhiệm người bán và người mua.

Người bán Người mua

 

Chuẩn bị hàng hóa: Người bán phải chuẩn bị hàng hóa theo yêu cầu của hợp đồng.

 

 

Rủi Ro: Rủi ro đối với hàng hóa chuyển từ người bán sang người mua khi hàng được bốc lên tàu tại cảng xuất phát. Người mua cần chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào xảy ra sau thời điểm này.

 

Đóng gói và dán nhãn: Hàng hóa cần được đóng gói đúng cách và dán nhãn rõ ràng.

 

Bảo Hiểm: Người mua nên mua bảo hiểm hàng hóa. Nhằm bảo vệ hàng hóa khỏi các rủi ro trong quá trình vận chuyển.

 

Chi phí xuất khẩu: Người bán chịu chi phí liên quan đến xuất khẩu.

Bao gồm thuế xuất khẩu và các phí tổn khác tại cảng xuất phát.

 

Chi phí vận chuyển: Người mua chịu mọi chi phí vận chuyển từ cảng xuất phát đến đích cuối cùng.

Bao gồm cước phí vận chuyển và phí liên quan đến việc dỡ hàng.

 

 

 Vận Chuyển Lên Tàu: Người bán phải đảm bảo hàng hóa được bốc lên tàu tại cảng xuất phát.

Đây là điểm chuyển giao rủi ro từ người bán sang người mua.

 

Kiểm Tra Hàng Hóa: Người mua cần kiểm tra hàng hóa khi đến đích.

Giúp đảm bảo hàng hóa được giao đúng chất lượng và số lượng theo hợp đồng.

 

 Thủ Tục Xuất Khẩu: Người bán cần hoàn tất các thủ tục và giấy tờ liên quan đến xuất khẩu.

Bao gồm chứng từ xuất khẩu và giấy phép cần thiết.

 

 Thủ Tục Nhập Khẩu: Người mua chịu trách nhiệm cho các thủ tục nhập khẩu tại cảng đích.

Bao gồm thanh toán thuế nhập khẩu và thực hiện các thủ tục cần thiết để nhận hàng.

 

Thông Báo và Cung Cấp Chứng Từ: Người bán phải thông báo cho người mua khi hàng hóa đã được bốc lên tàu.

Cung cấp các chứng từ cần thiết để người mua có thể nhận hàng.

 

Nhận Hàng: Người mua phải tổ chức việc nhận hàng tại cảng đích.

Thực hiện các bước cần thiết để đưa hàng vào kho hoặc nơi sử dụng theo yêu cầu.

2. Cảng Xuất Phát

  • Lựa chọn cảng: Điều kiện FOB quy định cảng xuất phát, nơi hàng hóa sẽ được bốc lên tàu.
  • Quản lý cảng: Người bán phải đảm bảo hàng hóa được vận chuyển lên tàu tại cảng xuất phát đã chọn.

3. Chứng từ và Thủ Tục

  • Chứng từ xuất khẩu: Người bán cần cung cấp các chứng từ cần thiết cho việc xuất khẩu.
  • Giấy phép và thủ tục: Người bán phải hoàn thành các thủ tục giấy phép xuất khẩu cần thiết tại cảng xuất phát.

4. Rủi ro và Chi phí

  • Rủi ro chuyển giao: Rủi ro liên quan đến hàng hóa chuyển từ người bán sang người mua khi hàng hóa được bốc lên tàu.
  • Chi phí từ cảng xuất phát: Người mua chịu chi phí vận chuyển và các khoản phí khác từ cảng xuất phát đến đích cuối cùng.

5. Giao hàng

Thời gian giao hàng: Người bán phải đảm bảo hàng hóa được giao đúng thời gian và địa điểm đã thỏa thuận.

Điều kiện giao hàng: Hàng hóa phải được giao theo điều kiện đã thỏa thuận trong hợp đồng.

Xem thêm: LOGISTICS XANH TẠI VIỆT NAM

II. Lợi ích của FOB.

Người bán Người mua

Giảm Rủi Ro Tài Chính

Người bán chỉ chịu trách nhiệm cho chi phí liên quan đến việc đưa hàng hóa lên tàu tại cảng xuất phát.

Giảm thiểu rủi ro tài chính về vận chuyển hàng hóa. Giảm sự cố có thể xảy ra trong quá trình giao hàng.

 

Kiểm Soát Chi Phí Vận Chuyển

Người mua có quyền chọn công ty vận chuyển và phương thức vận chuyển.

Cho phép người mua kiểm soát chi phí vận chuyển hiệu quả hơn.

Dễ Dàng Quản Lý Chi Phí

Vì chỉ cần tập trung vào chi phí xuất khẩu và vận chuyển lên tàu.

Giúp người bán có thể dự đoán và kiểm soát chi phí xuất khẩu chính xác.

 

Dễ Dàng Theo Dõi và Quản Lý Hàng Hóa.

Người mua có thể theo dõi và quản lý hàng hóa từ khi hàng hóa được bốc lên tàu cho đến khi đến đích.

Giúp kiểm tra, đảm bảo hàng hóa được giao đúng thời gian, trong tình trạng tốt nhất.

 

Tăng cường tính năng đàm phán

Người bán có thể đàm phán giá cả và điều kiện giao hàng linh hoạt hơn.

 

Tiết Kiệm Chi Phí Tổng Thể

Người mua chịu trách nhiệm cho chi phí vận chuyển sau cảng xuất phát. Họ có thể chọn các phương án vận tải tiết kiệm chi phí. Hoặc hợp lý hóa quy trình để giảm tổng chi phí.

Điều này giúp người mua có thể tối ưu hóa ngân sách và tăng cường hiệu quả chi phí.

 

Đảm Bảo Thanh Toán

Người bán có thể yêu cầu thanh toán ngay khi hàng hóa được bốc lên tàu hoặc trước đó.

 

Quản Lý Rủi Ro Vận Tải

Người mua phải chịu trách nhiệm về rủi ro từ thời điểm hàng hóa được bốc lên tàu. Nhưng cũng cho phép người mua có quyền kiểm soát và quản lý rủi ro vận chuyển.

Người mua có thể mua bảo hiểm hàng hóa để bảo vệ tài sản của mình.

 

Tăng Cường Mối Quan Hệ với Khách Hàng

Người bán có thể thể hiện sự chuyên nghiệp và uy tín. Góp phần xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng.

Tăng cường mối quan hệ với người bán.

Xây dựng mối quan hệ tốt hơn với người bán khi minh bạch hóa trách nhiệm và chi phí.

Tạo điều kiện thuận lợi cho các cuộc đàm phán và hợp tác lâu dài.

 

 

III. FOB Price là gì?

FOB Price (Giá FOB) là giá của hàng hóa tại cảng xuất phát, trước khi hàng hóa được bốc lên tàu. Theo điều khoản FOB, giá FOB bao gồm tất cả các chi phí mà người bán phải chịu để đưa hàng hóa lên tàu. Nhưng không bao gồm chi phí vận chuyển từ cảng xuất phát đến đích cuối cùng.

 Cách tính toán giá FOB

Giá FOB = Giá Hàng Hóa + Phí nâng hạ container + Phí mở tờ khai hải quan + Phí kéo container nội địa + Phí xin giấy chứng nhận xuất xứ (nếu yêu cầu) + Phí hun trùng kiểm dịch + Phí kẹp trì.

IV. Phân biệt FOB và CIF

Tiêu chí FOB(Free on Board) CIF(cost, Insurance, Freight)
Bảo hiểm

Người bán không có trách nhiệm phải mua bảo hiểm cho hàng hóa.

 

Người bán phải có trách nhiệm ký hợp đồng bảo hiểm cho lô hàng xuất khẩu.

 

Trách nhiệm thuê tàu

Người bán không cần thuê tàu

Người mua chịu trách nhiệm book tàu

Người bán phải tìm tàu vận chuyển

Người mua không có trách nhiệm book tàu

Trách nhiệm người bán Giao hàng đến lan can tàu cảng bốc hàng là đã hết trách nhiệm

Vị trí chuyển rủi ro tại lan can tàu.

Nhưng vị trí hết trách nhiệm là tại cảng dỡ hàng.

 V. Kết Luận

FOB là một thuật ngữ vô cùng quan trọng trong xuất nhập khẩu. Hiểu rõ thuật ngữ này sẽ giúp bạn ứng dụng một cách dễ dàng. Hy vọng những chia sẻ của Vietlog sẽ giúp ích với bạn. Nếu muốn tìm hiểu thêm những bài viết chất lượng có thể truy cập Vietlog nhé!

Tờ khai luồng đỏ giảm mạnh và ngành hải quan đạt chỉ tiêu đề ra

Theo Lãnh đạo Cục Quản lý rủi ro ( Tổng cục Hải quan),ngành hải quan đạt chỉ tiêu đề ra trong nửa đầu năm 2024. Tờ khai luồng xanh chiếm 66,41%; tờ khai luồng vàng chiếm 30,20%; tờ khai luồng đỏ chiếm 3,39%. Số lượng tờ khai chuyển luồng từ đỏ sang vàng chiếm 1,19% tổng số tờ khai luồng đỏ. Hãy cùng VietLog tìm hiểu qua bài viết “Tờ khai luồng đỏ giảm mạnh-ngành hải quan đạt chỉ tiêu đề ra” này nha.

I.Tình hình ngành hải quan về kiểm soát tờ khai luồng đỏ

Trong đó giai đoạn 2 (trong năm 2024) vượt 18,5% chỉ tiêu đề ra theo Quyết định số 123/QĐ-TCHQ ngày 31/01/2023 của Tổng cục Hải quan. Về việc giao chỉ tiêu cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục hải quan và tạo thuận lợi thương mại trong năm 2023.

Tại Quyết định số 3177/QĐ-TCHQ ngày 26/12/2023 do Tổng cục Hải quan ban hành, ngành hải quan đặt ra mục tiêu tỷ lệ tờ khai luồng đỏ không quá 5,5% và luồng vàng không quá 40%.

Trong 6 tháng từ đầu năm 2024, toàn ngành hải quan áp dụng khoảng 183.007 chỉ số tiêu chí đảm bảo phân luồng thông suốt trên 8,3 triệu tờ khai hải quan, tăng gần 16% so với cùng kỳ năm 2023.

Tờ khai luồng đỏ giảm mạnh và ngành hải quan đạt chỉ tiêu đề ra
Tờ khai luồng đỏ giảm mạnh và ngành hải quan đạt chỉ tiêu đề ra

II. Thành tích của ngành hải quan để giảm tờ khai luồng đỏ

Theo Lãnh đạo Cục Quản lý rủi ro ( Tổng cục Hải quan), trong nửa đầu năm 2024,

  • Tờ khai luồng xanh chiếm 66,41%; tờ khai luồng vàng chiếm 30,20%; tờ khai luồng đỏ chiếm 3,39%.
  • Số lượng tờ khai chuyển luồng từ đỏ sang vàng chiếm 1,19% tổng số tờ khai luồng đỏ.

Những lưu ý:

  1. Luồng xanh sẽ được miễn kiểm tra chi tiết hồ sơ và miễn kiểm tra thực tế hàng hóa
  2. Luồng vàng sẽ kiểm tra chi tiết hồ sơ nhưng miễn kiểm tra chi tiết thực tế hàng hóa.
  3. Luồng đỏ cần kiểm tra chi tiết hồ sơ và kiểm tra chi tiết thực tế hàng hóa.

III. Tờ khai luồng đỏ

Tờ khai luồng đỏ là gì?

Tờ khai luồng đỏ là loại tờ khai trong hệ thống thông quan của hải quan. Nó dựa trên mức độ rủi ro và kiểm tra cần thiết đối với lô hàng xuất khẩu hoặc nhập khẩu.

Khi tờ khai thuộc luồng đỏ, lô hàng phải trải qua kiểm tra chặt chẽ hơn.

Những lô hàng có tỷ lệ rủi ro về pháp luật hải quan thường sẽ xếp vào luồng đỏ.

Cơ chế phân loại tờ khai

Tờ khai được phân loại dựa trên hệ thống quản lý rủi ro của hải quan. Hệ thống này xem xét nhiều yếu tố như nguồn gốc, loại hàng hóa, giá trị, và lịch sử thuế quan.

Xem thêm tại: Trung tâm Logistics vùng Bắc Trung Bộ

IV. Giải pháp giúp ngành hải quan đạt mục tiêu đề ra

  1. Tiến hành soát đánh giá các văn bản quản lý chuyên ngành,
  2. Đề xuất điều chỉnh giảm danh mục hàng hóa áp dụng quản lý chuyên ngành khi tham gia tổ chuẩn hóa của các bộ quản lý chuyên ngành.
  3. Điều chỉnh các đề xuất áp dụng tiêu chí phù hợp với từng yêu cầu quản lý chuyên ngành.
  4. Mục tiêu: phân tích, đánh giá rủi ro để áp dụng biện pháp kiểm tra phù hợp.
  5. Tiến hành rà soát đánh giá hiệu quả áp dụng tiêu chí theo văn bản tăng cường quản lý.
  6. Đề xuất điều chỉnh tiêu chí phù hợp với kết quả đánh giá để giảm tỷ lệ phân luồng.
  7. Sửa đổi, bổ sung các tiêu chí đánh giá, tiêu chí phân loại mức độ rủi ro người khai hải quan.
  8. Tăng cường rà soát tình hình chuyển luồng tại các cục hải quan tỉnh, thành phố.
  9. Ban hành văn bản điều chỉnh kịp thời  với các trường hợp chuyển luồng không đúng quy định, không hiệu quả.

V.Kết luận

Trên đây là những cập nhật mới nhất về kết quả kiểm soát luồng đỏ của ngành hải quan. Hy vọng bài viết mà Vietlog cung cấp  về “Tờ khai luồng đỏ giảm mạnh- ngành hải quan đạt chỉ tiêu đề ra ” sẽ hữu ích với bạn.

  • Vietlog- Trao kinh nghiệm, trao việc làm trong lĩnh vực XNK
  • Nơi giúp hàng trăm sinh viên bước vào nghề XNK thành công
  • Zalo/ phone tư vấn: 0326142207 ( Ms Xuan)
  • Face: Xnk Thực Tế Vietlog

 

 

 

LOGISTICS XANH TẠI VIỆT NAM

 

Trong xu hướng toàn cầu hóa, nền kinh tế dần chuyển hướng sang phát triển bền vững. Logistics xanh không còn là xu hướng mà là yêu cầu tất yếu đặt ra. Logistics xanh là gì? Cơ hội, thách thức nào cho Việt Nam?… Mời các bạn đọc qua bài viết “LOGISTICS XANH TẠI VIỆT NAM” của Vietlog để hiểu hơn nha.

I. Logistics xanh

  1. Logistics xanh là gì?

Logistics xanh là mô hình quản lý chuỗi cung ứng tập trung tạo ra giá trị bền vững cho doanh nghiệp. Mục tiêu chính của Logistics xanh là giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động logistics, đạt được sự cân bằng bền vững giữa các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường. Từ góc độ phát triển bền vững, Logistics xanh nhấn mạnh việc kết hợp hài hòa ba yếu tố quan trọng: hiệu quả kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường.

  1. Sự khác biệt giữa Logistics xanh và Logistics truyền thống.

Mục tiêu

  • Logistics xanh giảm thiểu tác động môi trường và đạt cân bằng bền vững giữa kinh tế, xã hội, và môi trường.
  • Logistics xanh tích hợp thực hành bảo vệ môi trường vào toàn bộ chuỗi cung ứng, từ vận tải đến quản lý chất thải.
  • Logistics truyền thống chủ yếu tối ưu hóa hiệu quả và giảm chi phí, ít chú trọng đến môi trường.
  • Logistics truyền thống thường không xem xét môi trường toàn diện, quyết định dựa trên lợi ích kinh tế và hiệu quả hoạt động.

Công nghệ

  • Logistics xanh sử dụng công nghệ bền vững như xe điện, năng lượng tái tạo, ITS. Giúp giảm khí thải và tiêu thụ năng lượng.( ITS_Hệ thống giao thông thông minh)
  • Logistics truyền thống dùng công nghệ cũ, như xe tải chạy nhiên liệu hóa thạch. Ít chú trọng tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải.

Chi phí và đầu tư

  • Logistics xanh yêu cầu đầu tư cao hơn nhưng tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí lâu dài.
  • Logistics truyền thống có chi phí đầu tư thấp hơn nhưng có thể phải chịu chi phí môi trường cao hơn.

Đáp ứng yêu cầu thị trường và khách hàng

  • Logistics xanh đáp ứng yêu cầu khách hàng về trách nhiệm môi trường, nâng cao uy tín thương hiệu.
  • Logistics truyền thống chủ yếu đáp ứng nhu cầu về chi phí và thời gian giao hàng, ít chú trọng môi trường.

Xem thêm tại: Ngành Logistics là gì? Và những điều CẦN PHẢI BIẾT

LOGISTICS XANH TẠI VIỆT NAM

II.Tầm quan trọng của xanh logistics

Đáp ứng mục tiêu phát triển bền vững của Chính phủ.

 

Chính phủ đang nỗ lực xây dựng chương trình hành động để thực hiện cam kết trên và phát triển chuỗi cung ứng xanh.

 

Thúc đẩy ngành Logistics phát triển bền vững.

Giúp giảm chi phí logistics cho toàn bộ nền kinh tế, hiện thực hóa mục tiêu trọng yếu Đất Nước. Đặc biệt với Việt Nam khi mà chi phí logistics vẫn chiếm tỷ trọng cao.

 

 Tối ưu hóa chi phí cho doanh nghiệp.

 

Ứng dụng Logistics xanh sẽ gia tăng được số lượng khách hàng, tăng nguồn thu, giảm chi phí và nâng cao sức cạnh tranh.

 

 Giúp đáp ứng nhu cầu khách hàng tốt hơn.

 

Ngày nay, nhận thức của người tiêu dùng về bảo vệ môi trường cũng được gia tăng. Logistics xanh giúp tạo sự tin tưởng, tăng sự hài lòng của khách hàng đến với dịch vụ.

 

III. Nguyên tắc cơ bản của Logistics xanh

  1. Tối ưu hóa vận tải

    • Sử dụng phương tiện tiết kiệm nhiên liệu.
    • Lên kế hoạch tuyến đường tối ưu để giảm phát thải.
  2. Giảm thiểu chất thải

    • Quản lý chất thải và tái chế.
    • Giảm bao bì và sử dụng vật liệu tái chế.
  3. Tiết kiệm năng lượng

    • Áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng trong kho bãi và vận tải.
    • Sử dụng nguồn năng lượng tái tạo.
  4. Bảo vệ môi trường

    • Giảm phát thải khí nhà kính.
    • Sử dụng phương tiện vận tải sạch hơn.

III. Các chiến lược và chính sách phát triển logistics xanh

  • Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI)nhất trí với sự cần thiết trong xây dựng chiến lược phát triển logistics sau khi nghiên cứu tờ trình, dự thảo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam và dự thảo Quyết định phê duyệt Chương trình hành động giai đoạn 2025-2030 thực hiện Chiến lược phát triển dịch vụ logistics thời kỳ 2025-2035, tầm nhìn đến 2045.
  • Theo báo cáo Logistics Việt Nam 73,2% doanh nghiệp chọn logistics xanh nằm trong chiến lược kinh doanh của họ.
  • Kế hoạch hành động quốc gia về tăng trưởng xanh xác định 6 nhóm nhiệm vụ, hoạt động và 18 nhiệm vụ, cụ thể trong lĩnh vực giao thông vận tải và dịch vụ logistics.
  • Phát triển logistics xanh không còn là xu hướng mà dần trở thành yêu cầu tất yếu.

 

IV. Thách thức và khó khăn logistics xanh tại Việt Nam

  1.  Chi phí đầu tư ban đầu

  • Chi phí cho công nghệ và thiết bị xanh.
  1. Khả năng thay đổi và áp dụng

  • Đòi hỏi sự thay đổi trong quy trình và thói quen.
  1. Thiếu sự hỗ trợ và chính sách

  • Thiếu quy định và chính sách hỗ trợ từ chính phủ.V.Một Số Đối Tác Uy Tín Trong Chuỗi Cung Ứng Xanh

 

V. Một Số Đối Tác Uy Tín Trong Chuỗi Cung Ứng Xanh

5.1.A. Duie Pyle 

  • A. Duie Pyle đã xây dựng 48% đội xe của mình trong ba năm qua.
  •   Giúp giảm thiểu khí thải và cải thiện hiệu suất và tăng cường an toàn.
  • Công ty đã thêm các hệ thống quản lý bến tàu không giấy tờ và đèn kích hoạt chuyển động.
  • EPA đã vinh danh Pyle là Người thực hiện hiệu quả cao SmartWay trong bảy năm qua.

5.2. AAA Cooper Transportation

  • AAA Cooper Transportation mở rộng sang các quốc gia khác trên toàn thế giới.
  • Nâng cấp các gói thiết bị khí động học bằng các vật liệu tổng hợp nhẹ hơn để cải thiện hiệu suất nhiên liệu. 
  • Nâng cao tỷ lệ tải đầy, giảm hiệu quả số dặm cần thiết cho mỗi chuyến hàng.

5.3. Alaska Airlines

  • Là một phần của hành trình EverGreen.
  •  Alaska Airlines đã đặt mục tiêu dài hạn đạt được phát thải carbon ròng bằng không vào năm 2040. 

5.4. Alliance Shippers Inc.

  • Alliance Shippers Inc. trang bị cho các rơ-moóc và container lạnh, thiết bị theo dõi hai chiều tiên tiến. 
  • Tổng lượng giảm phát thải CO2 của Alliance tương đương với việc loại bỏ 1.695 xe ô tô khỏi đường hoặc trồng 10.493 cây xanh.

VI. Kết luận

Hy vọng, thông tin Vietlog chia sẻ trong bài viết sẽ giúp bạn đọc có thêm cái nhìn toàn diện và sâu sắc về logistics xanh.